Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
18:30 05/04 |
Everton
Arsenal |
0.5 | 0.94
0.94 |
2.0
| 0.84
-0.98 | 4.23
3.17
1.90 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Everton |
vs |
Arsenal |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.50
0.94 | 0.84
2.00
-0.98 | 4.23 | 0.78
0.25
-0.90 | 0.72
0.75
-0.86 | 5.35 | 0.67
0.75
-0.78 | 0.84
2.00
-0.96 | 4.4 | 0.78
0.25
-0.90 | -0.81
1.00
0.69 | 5.4 |
|
21:00 05/04 |
Ipswich Town
Wolverhampton |
0
| -0.94
0.82 |
2.5
| -0.96
0.82 | 2.77
3.22
2.53 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Ipswich Town |
vs |
Wolverhampton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
0.00
0.82 | -0.96
2.50
0.82 | 2.77 | -0.98
0.00
0.86 | -0.98
1.00
0.84 | 3.44 | 0.72
0.25
-0.83 | 0.80
2.25
-0.93 | 2.77 | -0.98
0.00
0.86 | -0.97
1.00
0.85 | 3.5 |
|
21:00 05/04 |
Crystal Palace
Brighton |
0.25
| -0.90
0.78 |
2.5
| 0.88
0.98 | 2.41
3.33
2.78 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Crystal Palace |
vs |
Brighton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.90
-0.25
0.78 | 0.88
2.50
0.98 | 2.41 | 0.82
0.00
-0.94 | 0.88
1.00
0.98 | 3.04 | 0.78
0.00
-0.88 | 0.89
2.50
0.99 | 2.47 | 0.85
0.00
-0.97 | 0.86
1.00
-0.98 | 3.1 |
|
21:00 05/04 |
West Ham
Bournemouth |
0.25 | 0.93
0.95 |
2.5
| 0.86
1.00 | 3.17
3.38
2.22 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
West Ham |
vs |
Bournemouth |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
0.25
0.95 | 0.86
2.50
1.00 | 3.17 | -0.78
0.00
0.66 | 0.81
1.00
-0.95 | 3.78 | 0.94
0.25
0.96 | -0.90
2.75
0.78 | 3.05 | 0.63
0.25
-0.75 | -0.78
1.25
0.65 | 3.8 |
|
23:30 05/04 |
Aston Villa
Nottingham Forest |
0.5
| -0.98
0.86 |
2.5
| 0.85
-0.99 | 1.98
3.44
3.50 | Giải bóng đá Ngoại hạng Anh |
Aston Villa |
vs |
Nottingham Forest |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-0.50
0.86 | 0.85
2.50
-0.99 | 1.98 | -0.86
-0.25
0.74 | 0.84
1.00
-0.98 | 2.62 | 0.73
-0.25
-0.83 | -0.94
2.75
0.82 | 2.04 | -0.88
-0.25
0.75 | 0.84
1.00
-0.96 | 2.63 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
20:00 05/04 |
Monza
Como |
0.75 | -0.99
0.87 |
2.5
| 0.94
0.92 | 4.85
3.78
1.65 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Monza |
vs |
Como |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.75
0.87 | 0.94
2.50
0.92 | 4.85 | 0.98
0.25
0.90 | 0.94
1.00
0.92 | 4.7 | -0.79
0.50
0.69 | 0.95
2.50
0.93 | 5 | 0.98
0.25
0.90 | 0.95
1.00
0.93 | 4.75 |
|
23:00 05/04 |
Parma
Inter Milan |
1.25 | 0.89
0.99 |
2.75
| 0.93
0.93 | 7.00
4.50
1.39 | Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A) |
Parma |
vs |
Inter Milan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
1.25
0.99 | 0.93
2.75
0.93 | 7.0 | 0.90
0.50
0.98 | -0.86
1.25
0.72 | 6.5 | 0.90
1.25
1.00 | -0.83
3.00
0.71 | 7.3 | 0.90
0.50
0.98 | -0.85
1.25
0.73 | 6.6 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
19:00 05/04 |
Girona
Deportivo Alaves |
0.5
| -0.95
0.83 |
2.25
| 0.94
0.92 | 2.01
3.22
3.70 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Girona |
vs |
Deportivo Alaves |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.95
-0.50
0.83 | 0.94
2.25
0.92 | 2.01 | -0.89
-0.25
0.77 | -0.88
1.00
0.74 | 2.59 | -0.93
-0.50
0.83 | 0.95
2.25
0.93 | 2.07 | -0.89
-0.25
0.77 | -0.88
1.00
0.75 | 2.63 |
|
21:15 05/04 |
Real Madrid
Valencia |
1.75
| -0.94
0.81 |
3.25
| -0.95
0.81 | 1.25
5.75
9.75 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Real Madrid |
vs |
Valencia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
-1.75
0.81 | -0.95
3.25
0.81 | 1.25 | -0.91
-0.75
0.77 | 0.90
1.25
0.96 | 1.7 | 0.83
-1.50
-0.93 | 0.80
3.00
-0.93 | 1.28 | 0.73
-0.50
-0.85 | 0.91
1.25
0.97 | 1.73 |
|
23:30 05/04 |
Mallorca
Celta Vigo |
0
| 0.81
-0.93 |
2.0
| 0.93
0.93 | 2.60
2.93
2.85 | Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga) |
Mallorca |
vs |
Celta Vigo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.00
-0.93 | 0.93
2.00
0.93 | 2.6 | 0.83
0.00
-0.95 | 0.81
0.75
-0.95 | 3.33 | -0.81
-0.25
0.71 | -0.83
2.25
0.70 | 2.66 | 0.83
0.00
-0.95 | 0.82
0.75
-0.94 | 3.4 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Đức |
20:30 05/04 |
Freiburg
Borussia Dortmund |
0.25 | 0.83
-0.95 |
2.75
| 0.99
0.87 | 2.98
3.44
2.21 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Freiburg |
vs |
Borussia Dortmund |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.25
-0.95 | 0.99
2.75
0.87 | 2.98 | -0.90
0.00
0.78 | 0.77
1.00
-0.91 | 3.5 | 0.84
0.25
-0.94 | 1.00
2.75
0.88 | 3.05 | -0.88
0.00
0.76 | -0.81
1.25
0.69 | 3.6 |
|
20:30 05/04 |
Heidenheim
Bayer Leverkusen |
1.25 | 0.88
1.00 |
2.75
| 0.81
-0.95 | 6.50
4.57
1.43 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Heidenheim |
vs |
Bayer Leverkusen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
1.25
1.00 | 0.81
2.75
-0.95 | 6.5 | 0.96
0.50
0.92 | -0.99
1.25
0.85 | 6.25 | 0.89
1.25
-0.99 | -0.93
3.00
0.80 | 6.6 | 0.95
0.50
0.93 | -0.98
1.25
0.86 | 6.4 |
|
20:30 05/04 |
RB Leipzig
Hoffenheim |
1
| 0.89
0.99 |
3.0
| 0.81
-0.95 | 1.49
4.33
5.50 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
RB Leipzig |
vs |
Hoffenheim |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.00
0.99 | 0.81
3.00
-0.95 | 1.49 | -0.97
-0.50
0.85 | 0.89
1.25
0.97 | 2.0 | -0.85
-1.25
0.75 | 0.82
3.00
-0.94 | 1.53 | -0.97
-0.50
0.85 | 0.90
1.25
0.98 | 2.03 |
|
20:30 05/04 |
Mainz 05
Holstein Kiel |
1.25
| 0.97
0.91 |
3.0
| -0.97
0.83 | 1.42
4.57
6.75 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Mainz 05 |
vs |
Holstein Kiel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-1.25
0.91 | -0.97
3.00
0.83 | 1.42 | 0.96
-0.50
0.92 | -0.96
1.25
0.82 | 1.93 | 0.71
-1.00
-0.81 | 0.80
2.75
-0.93 | 1.45 | 0.96
-0.50
0.92 | -0.95
1.25
0.83 | 1.96 |
|
20:30 05/04 |
Bochum
VfB Stuttgart |
0.25 | 0.96
0.92 |
3.0
| 0.83
-0.97 | 2.92
3.70
2.16 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Bochum |
vs |
VfB Stuttgart |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
0.25
0.92 | 0.83
3.00
-0.97 | 2.92 | 0.69
0.25
-0.81 | 0.91
1.25
0.95 | 3.44 | 0.73
0.50
-0.83 | 0.84
3.00
-0.96 | 3 | 0.69
0.25
-0.81 | 0.92
1.25
0.96 | 3.5 |
|
23:30 05/04 |
Werder Bremen
Eintracht Frankfurt |
0
| -0.97
0.85 |
3.0
| 0.82
-0.96 | 2.58
3.63
2.41 | Giải Vô địch Quốc gia Đức |
Werder Bremen |
vs |
Eintracht Frankfurt |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
0.00
0.85 | 0.82
3.00
-0.96 | 2.58 | 0.99
0.00
0.89 | 0.91
1.25
0.95 | 3.13 | -0.96
0.00
0.86 | 0.83
3.00
-0.95 | 2.64 | 0.99
0.00
0.89 | 0.92
1.25
0.96 | 3.15 |
|
|
18:30 05/04 |
Luton Town
Leeds |
1.0 | 0.88
0.97 |
2.5
| 0.96
0.87 | 5.75
3.86
1.54 | Giải vô địch Anh |
Luton Town |
vs |
Leeds |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
1.00
0.97 | 0.96
2.50
0.87 | 5.75 | -0.89
0.25
0.72 | 0.92
1.00
0.91 | 5.17 | 0.90
1.00
0.99 | 0.98
2.50
0.89 | 5.7 | -0.88
0.25
0.74 | 0.94
1.00
0.93 | 5.2 |
|
18:30 05/04 |
West Brom
Sunderland |
0
| 0.75
-0.90 |
2.25
| 0.86
0.97 | 2.47
3.22
2.75 | Giải vô địch Anh |
West Brom |
vs |
Sunderland |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
0.00
-0.90 | 0.86
2.25
0.97 | 2.47 | 0.78
0.00
-0.95 | -0.95
1.00
0.78 | 3.04 | 0.77
0.00
-0.88 | 0.90
2.25
0.97 | 2.47 | 0.80
0.00
-0.93 | 0.63
0.75
-0.76 | 3.05 |
|
18:30 05/04 |
Coventry
Burnley |
0.25 | 0.79
-0.94 |
2.25
| 0.97
0.86 | 2.89
3.13
2.40 | Giải vô địch Anh |
Coventry |
vs |
Burnley |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.25
-0.94 | 0.97
2.25
0.86 | 2.89 | -0.94
0.00
0.77 | 0.67
0.75
-0.84 | 3.63 | -0.88
0.00
0.76 | 0.99
2.25
0.88 | 2.89 | -0.93
0.00
0.79 | 0.69
0.75
-0.83 | 3.65 |
|
21:00 05/04 |
Swansea
Derby County |
0.5
| -0.93
0.78 |
2.0
| 0.95
0.88 | 2.09
3.00
3.70 | Giải vô địch Anh |
Swansea |
vs |
Derby County |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.50
0.78 | 0.95
2.00
0.88 | 2.09 | -0.87
-0.25
0.70 | 0.86
0.75
0.97 | 2.82 | -0.92
-0.50
0.80 | -0.80
2.25
0.67 | 2.09 | -0.85
-0.25
0.72 | 0.88
0.75
0.99 | 2.9 |
|
21:00 05/04 |
Sheffield Wednesday
Hull City |
0.25
| 0.82
-0.97 |
2.25
| 0.88
0.95 | 2.11
3.27
3.33 | Giải vô địch Anh |
Sheffield Wednesday |
vs |
Hull City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.25
-0.97 | 0.88
2.25
0.95 | 2.11 | -0.88
-0.25
0.71 | -0.94
1.00
0.77 | 2.6 | -0.89
-0.50
0.78 | 0.90
2.25
0.97 | 2.12 | -0.86
-0.25
0.73 | -0.93
1.00
0.79 | 2.6 |
|
21:00 05/04 |
Plymouth Argyle
Norwich City |
0.75 | 0.88
0.97 |
2.5
| 0.89
0.94 | 4.23
3.63
1.75 | Giải vô địch Anh |
Plymouth Argyle |
vs |
Norwich City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
0.75
0.97 | 0.89
2.50
0.94 | 4.23 | 0.98
0.25
0.85 | 0.83
1.00
1.00 | 4.33 | -0.86
0.50
0.75 | 0.91
2.50
0.96 | 4.25 | 0.97
0.25
0.90 | 0.85
1.00
-0.98 | 4.4 |
|
21:00 05/04 |
Bristol City
Watford |
0.5
| 0.81
-0.96 |
2.5
| 0.97
0.86 | 1.83
3.56
3.94 | Giải vô địch Anh |
Bristol City |
vs |
Watford |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-0.50
-0.96 | 0.97
2.50
0.86 | 1.83 | 0.95
-0.25
0.88 | -0.98
1.00
0.81 | 2.44 | 0.83
-0.50
-0.94 | 0.74
2.25
-0.88 | 1.83 | 0.97
-0.25
0.90 | 0.57
0.75
-0.70 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Oxford United
Sheffield United |
0.5 | -0.95
0.80 |
2.25
| 0.85
0.98 | 4.12
3.44
1.82 | Giải vô địch Anh |
Oxford United |
vs |
Sheffield United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.95
0.50
0.80 | 0.85
2.25
0.98 | 4.12 | 0.90
0.25
0.93 | -0.95
1.00
0.78 | 4.57 | -0.93
0.50
0.81 | 0.87
2.25
1.00 | 4.15 | 0.92
0.25
0.95 | 0.62
0.75
-0.75 | 4.55 |
|
21:00 05/04 |
Queens Park Rangers
Cardiff City |
0.25
| -0.99
0.84 |
2.25
| 0.94
0.89 | 2.36
3.13
2.95 | Giải vô địch Anh |
Queens Park Rangers |
vs |
Cardiff City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-0.25
0.84 | 0.94
2.25
0.89 | 2.36 | 0.67
0.00
-0.84 | -0.85
1.00
0.67 | 2.89 | -0.97
-0.25
0.86 | 0.94
2.25
0.93 | 2.36 | 0.69
0.00
-0.83 | 0.64
0.75
-0.78 | 2.89 |
|
21:00 05/04 |
Preston
Stoke City |
0.25
| -0.97
0.82 |
2.25
| -0.98
0.81 | 2.35
3.08
3.00 | Giải vô địch Anh |
Preston |
vs |
Stoke City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
-0.25
0.82 | -0.98
2.25
0.81 | 2.35 | 0.70
0.00
-0.87 | 0.73
0.75
-0.90 | 3.04 | -0.97
-0.25
0.86 | -0.96
2.25
0.83 | 2.35 | 0.72
0.00
-0.85 | -0.86
1.00
0.73 | 3.05 |
|
21:00 05/04 |
Millwall
Portsmouth |
0.25
| 0.88
0.97 |
2.0
| 0.84
0.99 | 2.21
3.13
3.27 | Giải vô địch Anh |
Millwall |
vs |
Portsmouth |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.25
0.97 | 0.84
2.00
0.99 | 2.21 | -0.80
-0.25
0.63 | 0.80
0.75
-0.97 | 3.0 | 0.90
-0.25
0.99 | 0.90
2.00
0.97 | 2.21 | -0.78
-0.25
0.65 | 0.85
0.75
-0.98 | 2.99 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
22:00 05/04 |
Paris Saint Germain
Angers |
2.5
| 0.97
0.89 |
4.0
| -0.99
0.83 | 1.14
9.25
16.00 | Giải Vô địch Quốc gia Pháp |
Paris Saint Germain |
vs |
Angers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-2.50
0.89 | -0.99
4.00
0.83 | 1.14 | 0.85
-1.00
0.99 | 0.81
1.50
-0.97 | 1.44 | 0.80
-2.25
-0.90 | 0.83
3.75
-0.95 | 1.14 | 0.87
-1.00
-0.99 | 0.83
1.50
-0.95 | 1.44 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
08:00 05/04 |
San Martin De San Juan
San Lorenzo BA |
0
| -0.89
0.78 |
1.75
| -0.99
0.85 | 3.04
2.75
2.56 | Giải Vô địch Quốc gia Argentina |
San Martin De San Juan |
vs |
San Lorenzo BA |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.89
0.00
0.78 | -0.99
1.75
0.85 | 3.04 | -0.90
0.00
0.76 | 0.77
0.50
-0.90 | 4.33 | 0.93
0.00
0.99 | -0.36
1.75
0.26 | 3.22 | 0.87
0.00
-0.97 | -0.13
0.75
0.06 | 8.9 |
|
|
11:00 05/04 |
Auckland FC
Western Sydney Wanderers |
0.5
| 0.88
0.97 |
3.0
| 0.82
-0.99 | 1.90
3.86
3.78 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Auckland FC |
vs |
Western Sydney Wanderers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.50
0.97 | 0.82
3.00
-0.99 | 1.9 | 0.95
-0.25
0.88 | 0.89
1.25
0.94 | 2.51 |
|
13:00 05/04 |
Melbourne City
Central Coast Mariners |
1.25
| 0.88
0.97 |
2.75
| 0.77
-0.94 | 1.40
4.85
7.75 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Melbourne City |
vs |
Central Coast Mariners |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-1.25
0.97 | 0.77
2.75
-0.94 | 1.4 | 0.89
-0.50
0.94 | -0.92
1.25
0.75 | 1.91 |
|
14:00 05/04 |
Western United
Perth Glory |
1.5
| 0.82
-0.99 |
3.75
| 0.97
0.86 | 1.32
6.00
8.25 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Western United |
vs |
Perth Glory |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-1.50
-0.99 | 0.97
3.75
0.86 | 1.32 | 0.92
-0.75
0.91 | 0.90
1.50
0.93 | 1.74 |
|
15:35 05/04 |
Adelaide United
Sydney FC |
0.25
| 0.98
0.87 |
3.75
| 0.92
0.91 | 2.28
4.23
2.69 | Giải Vô địch Quốc gia Úc |
Adelaide United |
vs |
Sydney FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.25
0.87 | 0.92
3.75
0.91 | 2.28 | 0.77
0.00
-0.94 | 0.88
1.50
0.95 | 2.57 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc |
18:35 05/04 |
Shenzhen Peng
Henan Songshan Longmen |
0
| 0.82
0.90 |
2.5
| 0.90
0.80 | 2.54
3.27
2.64 | Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc |
Shenzhen Peng |
vs |
Henan Songshan Longmen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.00
0.90 | 0.90
2.50
0.80 | 2.54 | 0.85
0.00
0.89 | 0.87
1.00
0.85 | 3.22 | 0.84
0.00
0.96 | 0.94
2.50
0.84 | 2.51 | 0.86
0.00
0.94 | 0.90
1.00
0.88 | 3.2 |
|
|
19:00 05/04 |
FC Ilves
HJK Helsinki |
0
| -0.95
0.80 |
2.5
| 0.80
-0.97 | 2.81
3.50
2.44 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
FC Ilves |
vs |
HJK Helsinki |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.95
0.00
0.80 | 0.80
2.50
-0.97 | 2.81 | 0.98
0.00
0.85 | 0.74
1.00
-0.91 | 3.27 | -0.93
0.00
0.82 | 0.82
2.50
-0.95 | 2.81 | 1.00
0.00
0.87 | 0.76
1.00
-0.89 | 3.25 |
|
21:00 05/04 |
Vaasa VPS
Oulu |
0.5
| 0.85
1.00 |
2.75
| 1.00
0.83 | 1.87
3.70
4.12 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
Vaasa VPS |
vs |
Oulu |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.50
1.00 | 1.00
2.75
0.83 | 1.87 | 0.94
-0.25
0.89 | 0.73
1.00
-0.90 | 2.28 | -0.88
-0.75
0.77 | -0.98
2.75
0.85 | 1.87 | 0.96
-0.25
0.91 | 0.75
1.00
-0.88 | 2.28 |
|
21:00 05/04 |
Inter Turku
KUPS |
0
| 0.87
0.98 |
2.25
| 0.79
-0.96 | 2.58
3.33
2.75 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
Inter Turku |
vs |
KUPS |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
0.00
0.98 | 0.79
2.25
-0.96 | 2.58 | 0.90
0.00
0.93 | 0.98
1.00
0.85 | 3.27 |
|
21:00 05/04 |
IFK Mariehamn
FF Jaro |
0.25
| 0.92
0.93 |
2.25
| 0.96
0.87 | 2.26
3.27
3.33 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
IFK Mariehamn |
vs |
FF Jaro |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-0.25
0.93 | 0.96
2.25
0.87 | 2.26 | 0.66
0.00
-0.83 | -0.86
1.00
0.68 | 2.94 | 0.94
-0.25
0.95 | 0.98
2.25
0.89 | 2.26 | 0.68
0.00
-0.81 | 0.70
0.75
-0.83 | 2.94 |
|
21:00 05/04 |
KTP
Seinajoen JK |
0.5 | 0.92
0.93 |
2.75
| 0.81
-0.98 | 3.70
3.78
1.95 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
KTP |
vs |
Seinajoen JK |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.50
0.93 | 0.81
2.75
-0.98 | 3.7 | 0.83
0.25
1.00 | -0.98
1.25
0.81 | 3.78 | 0.94
0.50
0.95 | -0.93
3.00
0.80 | 3.7 | 0.85
0.25
-0.98 | -0.93
1.25
0.80 | 3.85 |
|
23:00 05/04 |
Haka
Gnistan |
0
| -0.96
0.81 |
2.75
| -0.98
0.81 | 2.80
3.50
2.46 | Giải Ngoại hạng Phần Lan |
Haka |
vs |
Gnistan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
0.00
0.81 | -0.98
2.75
0.81 | 2.8 | 0.98
0.00
0.85 | 0.73
1.00
-0.90 | 3.27 | -0.94
0.00
0.83 | 0.82
2.50
-0.95 | 2.8 | 1.00
0.00
0.87 | 0.75
1.00
-0.88 | 3.25 |
|
|
18:00 05/04 |
Nurnberg
Hamburger SV |
0.25 | 0.98
0.87 |
3.0
| 0.96
0.87 | 3.22
3.70
2.14 | Giải hạng Nhì Đức |
Nurnberg |
vs |
Hamburger SV |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
0.25
0.87 | 0.96
3.00
0.87 | 3.22 | 0.73
0.25
-0.90 | 0.97
1.25
0.86 | 3.78 | -0.98
0.25
0.87 | 0.98
3.00
0.89 | 3.2 | 0.75
0.25
-0.88 | 0.99
1.25
0.88 | 3.75 |
|
18:00 05/04 |
SV Darmstadt 98
Greuther Furth |
0.5
| 0.82
-0.97 |
2.75
| 0.94
0.89 | 1.84
3.78
4.12 | Giải hạng Nhì Đức |
SV Darmstadt 98 |
vs |
Greuther Furth |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
-0.97 | 0.94
2.75
0.89 | 1.84 | 0.98
-0.25
0.85 | 0.69
1.00
-0.86 | 2.47 | 0.84
-0.50
-0.95 | 0.95
2.75
0.92 | 1.84 | 1.00
-0.25
0.87 | 0.71
1.00
-0.84 | 2.63 |
|
18:00 05/04 |
Fortuna Dusseldorf
Munster |
0.5
| 0.97
0.88 |
2.5
| 0.82
-0.99 | 1.99
3.63
3.70 | Giải hạng Nhì Đức |
Fortuna Dusseldorf |
vs |
Munster |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-0.50
0.88 | 0.82
2.50
-0.99 | 1.99 | -0.95
-0.25
0.78 | 0.76
1.00
-0.93 | 2.53 | 0.97
-0.50
0.92 | 0.84
2.50
-0.97 | 1.97 | -0.93
-0.25
0.80 | 0.78
1.00
-0.92 | 2.53 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League) |
12:00 05/04 |
Yokohama F Marinos
Tokyo Verdy |
0.25
| 0.98
0.87 |
2.5
| 0.98
0.85 | 2.28
3.44
3.08 | Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League) |
Yokohama F Marinos |
vs |
Tokyo Verdy |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-0.25
0.87 | 0.98
2.50
0.85 | 2.28 | 0.62
0.00
-0.81 | 0.95
1.00
0.88 | 2.77 | -0.74
-0.50
0.63 | -0.96
2.50
0.83 | 2.35 | -0.74
-0.25
0.60 | 0.99
1.00
0.88 | 2.86 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
12:00 05/04 |
Ulsan Hyundai
FC Seoul |
0.25
| 0.96
0.84 |
2.25
| 0.89
0.89 | 2.28
3.13
3.08 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Ulsan Hyundai |
vs |
FC Seoul |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.25
0.84 | 0.89
2.25
0.89 | 2.28 | 0.67
0.00
-0.88 | -0.89
1.00
0.69 | 2.96 | 0.98
-0.25
0.88 | 0.90
2.25
0.94 | 2.26 | 0.70
0.00
-0.86 | -0.88
1.00
0.71 | 2.96 |
|
14:30 05/04 |
Daejeon
Jeonbuk |
0
| 0.80
1.00 |
2.5
| 0.94
0.84 | 2.44
3.33
2.71 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Daejeon |
vs |
Jeonbuk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
0.00
1.00 | 0.94
2.50
0.84 | 2.44 | 0.87
0.00
0.91 | 0.98
1.00
0.82 | 3.22 | 0.82
0.00
-0.96 | 0.97
2.50
0.87 | 2.42 | 0.90
0.00
0.94 | 1.00
1.00
0.84 | 3.2 |
|
14:30 05/04 |
Gimcheon Sangmu
Daegu |
0.5
| 0.82
0.98 |
2.5
| 0.79
0.99 | 1.85
3.50
3.86 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Gimcheon Sangmu |
vs |
Daegu |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
0.98 | 0.79
2.50
0.99 | 1.85 | 1.00
-0.25
0.78 | 0.85
1.00
0.95 | 2.56 | 0.85
-0.50
-0.99 | 0.82
2.50
-0.98 | 1.85 | -0.97
-0.25
0.81 | 0.87
1.00
0.97 | 2.56 |
|
17:00 05/04 |
Suwon FC
Pohang Steelers |
0
| -0.95
0.75 |
2.5
| 0.96
0.82 | 2.83
3.27
2.40 | Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1) |
Suwon FC |
vs |
Pohang Steelers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.95
0.00
0.75 | 0.96
2.50
0.82 | 2.83 | 0.97
0.00
0.81 | 0.93
1.00
0.87 | 3.33 | -0.93
0.00
0.78 | 0.99
2.50
0.85 | 2.83 | 1.00
0.00
0.84 | 0.95
1.00
0.89 | 3.35 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
08:00 05/04 |
Queretaro
Club Leon |
0.5 | 0.88
1.00 |
2.5
| 0.90
0.96 | 3.33
3.50
2.02 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Queretaro |
vs |
Club Leon |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
0.50
1.00 | 0.90
2.50
0.96 | 3.33 | 0.80
0.25
-0.93 | 0.89
1.00
0.98 | 3.94 | -0.61
-0.25
0.53 | 0.52
2.25
-0.62 | 8.6 | 0.19
0.25
-0.29 | -0.20
1.75
0.11 | 136 |
|
10:00 05/04 |
Tijuana
Necaxa |
0
| 0.87
-0.99 |
3.75
| -0.96
0.82 | 2.33
4.00
2.50 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Tijuana |
vs |
Necaxa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
0.00
-0.99 | -0.96
3.75
0.82 | 2.33 | 0.89
0.00
0.97 | 1.00
1.50
0.87 | 2.75 | 0.91
0.00
-0.99 | 0.67
3.25
-0.78 | 2.35 | 0.91
0.00
0.99 | 1.00
1.50
0.90 | 2.76 |
|
10:05 05/04 |
Puebla
Tigres UANL |
0.25 | 0.89
0.99 |
2.25
| 1.00
0.86 | 2.93
3.08
2.40 | Giải Vô địch Quốc gia Mexico (Liga MX) |
Puebla |
vs |
Tigres UANL |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
0.25
0.99 | 1.00
2.25
0.86 | 2.93 | -0.79
0.00
0.66 | -0.92
1.00
0.78 | 3.63 | 0.66
0.50
-0.74 | -0.79
2.50
0.69 | 3 | 0.62
0.25
-0.72 | -0.85
1.00
0.75 | 3.8 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
21:30 05/04 |
AZ Alkmaar
Feyenoord |
0
| 0.81
-0.96 |
2.5
| 0.80
-0.97 | 2.40
3.50
2.87 | Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
AZ Alkmaar |
vs |
Feyenoord |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.00
-0.96 | 0.80
2.50
-0.97 | 2.4 | 0.78
0.00
-0.95 | 0.71
1.00
-0.88 | 2.89 | -0.88
-0.25
0.76 | -0.97
2.75
0.84 | 2.4 | 0.80
0.00
-0.93 | 0.73
1.00
-0.86 | 2.89 |
|
23:45 05/04 |
Twente
Fortuna Sittard |
1.25
| 0.90
0.95 |
2.75
| 0.80
-0.97 | 1.41
4.70
7.75 | Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan |
Twente |
vs |
Fortuna Sittard |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
-1.25
0.95 | 0.80
2.75
-0.97 | 1.41 | 0.91
-0.50
0.92 | -0.93
1.25
0.76 | 1.93 | 0.92
-1.25
0.97 | 0.82
2.75
-0.95 | 1.41 | 0.93
-0.50
0.94 | -0.92
1.25
0.78 | 1.93 |
|
|
21:00 05/04 |
Bodo Glimt
Ham Kam |
2
| -0.96
0.81 |
3.25
| 0.91
0.92 | 1.22
6.75
12.00 | Giải Eliteserien Na Uy |
Bodo Glimt |
vs |
Ham Kam |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-2.00
0.81 | 0.91
3.25
0.92 | 1.22 | 0.84
-0.75
0.99 | 0.76
1.25
-0.93 | 1.62 | -0.94
-2.00
0.83 | -0.88
3.50
0.74 | 1.22 | 0.86
-0.75
-0.99 | -0.83
1.50
0.70 | 1.62 |
|
23:00 05/04 |
Rosenborg
Fredrikstad |
0.75
| 0.87
0.98 |
2.5
| 0.90
0.93 | 1.69
3.78
5.17 | Giải Eliteserien Na Uy |
Rosenborg |
vs |
Fredrikstad |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.75
0.98 | 0.90
2.50
0.93 | 1.69 | 0.82
-0.25
-0.99 | 0.85
1.00
0.98 | 2.4 | 0.89
-0.75
1.00 | 0.92
2.50
0.95 | 1.69 | 0.84
-0.25
-0.97 | 0.87
1.00
1.00 | 2.4 |
|
|
17:00 05/04 |
Krylya Sovetov
Rubin Kazan |
0.5
| -0.96
0.81 |
2.25
| 0.89
0.94 | 2.06
3.27
3.50 | Giải Ngoại hạng Nga |
Krylya Sovetov |
vs |
Rubin Kazan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-0.50
0.81 | 0.89
2.25
0.94 | 2.06 | -0.85
-0.25
0.63 | -0.98
1.00
0.78 | 2.53 | 0.76
-0.25
-0.88 | 0.91
2.25
0.96 | 2.04 | 0.46
0.00
-0.62 | -0.96
1.00
0.80 | 2.53 |
|
19:15 05/04 |
Fakel
Akhmat Grozny |
0.25 | 0.96
0.89 |
2.0
| 0.92
0.91 | 3.13
3.04
2.29 | Giải Ngoại hạng Nga |
Fakel |
vs |
Akhmat Grozny |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
0.25
0.89 | 0.92
2.00
0.91 | 3.13 | 0.61
0.25
-0.83 | 0.81
0.75
0.98 | 4.57 | 0.98
0.25
0.91 | 0.94
2.00
0.93 | 3.3 | 0.64
0.25
-0.80 | 0.84
0.75
1.00 | 4.6 |
|
21:30 05/04 |
Lokomotiv Moscow
Zenit St Petersburg |
0.25 | -0.96
0.81 |
2.5
| 0.84
0.99 | 3.08
3.44
2.12 | Giải Ngoại hạng Nga |
Lokomotiv Moscow |
vs |
Zenit St Petersburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
0.25
0.81 | 0.84
2.50
0.99 | 3.08 | 0.71
0.25
-0.93 | 0.74
1.00
-0.94 | 3.86 | -0.94
0.25
0.83 | -0.93
2.75
0.79 | 3.1 | 0.74
0.25
-0.90 | 0.76
1.00
-0.93 | 3.85 |
|
23:45 05/04 |
Krasnodar
FK Akron |
1.25
| 0.93
0.92 |
3.0
| -0.99
0.82 | 1.42
4.50
6.50 | Giải Ngoại hạng Nga |
Krasnodar |
vs |
FK Akron |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.25
0.92 | -0.99
3.00
0.82 | 1.42 | 0.83
-0.50
0.95 | -0.99
1.25
0.79 | 1.86 | 0.95
-1.25
0.94 | -0.99
3.00
0.86 | 1.42 | 0.86
-0.50
0.98 | -0.97
1.25
0.81 | 1.86 |
|
|
19:00 05/04 |
Caen
Metz |
0.75 | -0.99
0.86 |
2.5
| 0.95
0.88 | 4.70
3.63
1.65 | Giải hạng Nhì Pháp |
Caen |
vs |
Metz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.75
0.86 | 0.95
2.50
0.88 | 4.7 | -0.94
0.25
0.74 | 0.89
1.00
0.91 | 4.7 | -0.78
0.50
0.67 | 0.97
2.50
0.90 | 4.75 | -0.95
0.25
0.79 | 0.91
1.00
0.93 | 4.65 |
|
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
10:00 05/04 |
Lambton Jaffas
Newcastle Olympic |
0.5 | 0.98
0.82 |
3.0
| 0.80
0.98 | 3.27
3.50
1.80 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Lambton Jaffas |
vs |
Newcastle Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
0.50
0.82 | 0.80
3.00
0.98 | 3.27 | 0.82
0.25
0.98 | 0.83
1.25
0.93 | 3.78 | -0.78
0.25
0.61 | -0.96
3.25
0.78 | 3.25 | 0.83
0.25
-0.99 | 0.87
1.25
0.95 | 3.8 |
|
10:30 05/04 |
Devonport City
Glenorchy Knights |
0.25
| 0.86
0.94 |
3.25
| 0.89
0.89 | 1.95
3.50
2.69 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Devonport City |
vs |
Glenorchy Knights |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.25
0.94 | 0.89
3.25
0.89 | 1.95 | 0.62
0.00
-0.82 | 0.74
1.25
-0.98 | 2.41 | 0.87
-0.25
0.97 | 0.90
3.25
0.92 | 1.99 | 0.64
0.00
-0.80 | 0.78
1.25
-0.96 | 2.46 |
|
10:30 05/04 |
Clarence Zebras
Launceston United |
1.25
| 0.93
0.87 |
3.75
| 0.77
-0.99 | 1.44
4.33
4.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Clarence Zebras |
vs |
Launceston United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.25
0.87 | 0.77
3.75
-0.99 | 1.44 | 0.79
-0.50
-0.99 | 0.98
1.75
0.78 | 1.77 | 0.92
-1.25
0.92 | 0.76
3.75
-0.94 | 1.46 | 0.81
-0.50
-0.97 | -0.98
1.75
0.80 | 1.81 |
|
11:00 05/04 |
O Connor Knights
Canberra Croatia FC |
0.25 | -0.95
0.63 |
3.0
| 0.65
-0.97 | 3.44
3.56
1.79 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
O Connor Knights |
vs |
Canberra Croatia FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.95
0.25
0.63 | 0.65
3.00
-0.97 | 3.44 | 0.71
0.25
0.95 | 0.79
1.25
0.87 | 3.5 | -0.93
0.25
0.66 | 0.73
3.00
-0.99 | 3.5 | 0.75
0.25
0.99 | 0.83
1.25
0.91 | 3.6 |
|
11:00 05/04 |
Western Sydney Wanderers II
Sydney FC II |
0
| 0.83
0.97 |
3.25
| 0.86
0.92 | 2.25
3.50
2.42 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Western Sydney Wanderers II |
vs |
Sydney FC II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.00
0.97 | 0.86
3.25
0.92 | 2.25 | 0.84
0.00
0.96 | 0.76
1.25
1.00 | 2.79 | 0.65
0.25
-0.81 | 0.88
3.25
0.94 | 2.3 | 0.86
0.00
0.98 | 0.79
1.25
-0.97 | 2.78 |
|
11:30 05/04 |
Para Hills Knights
Croydon Kings |
0.25 | 0.86
0.84 |
3.0
| 0.69
-0.99 | 2.76
3.33
2.00 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Para Hills Knights |
vs |
Croydon Kings |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.25
0.84 | 0.69
3.00
-0.99 | 2.76 | 0.61
0.25
-0.92 | 0.80
1.25
0.90 | 3.17 |
|
12:30 05/04 |
Kingborough Lions
Riverside Olympic |
1.25
| 0.74
0.94 |
3.5
| 0.50
-0.82 | 1.40
4.70
4.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Kingborough Lions |
vs |
Riverside Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-1.25
0.94 | 0.50
3.50
-0.82 | 1.4 | 0.76
-0.50
0.90 | 0.68
1.50
0.98 | 1.76 | 0.72
-1.25
-0.98 | 0.40
3.50
-0.66 | | 0.76
-0.50
0.98 | 0.68
1.50
-0.94 | |
|
12:30 05/04 |
Belmont Swansea
Weston Workers |
1.25 | 0.83
0.87 |
3.75
| -0.97
0.67 | 5.35
4.23
1.38 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Belmont Swansea |
vs |
Weston Workers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
1.25
0.87 | -0.97
3.75
0.67 | 5.35 | 0.88
0.50
0.82 | 0.88
1.50
0.82 | 4.57 | 0.86
1.25
0.90 | -0.94
3.75
0.70 | 5.4 | 0.88
0.50
0.88 | 0.94
1.50
0.82 | 4.6 |
|
13:00 05/04 |
Mt Druitt Town Rangers
Sydney Olympic |
1.0 | 0.86
0.94 |
3.0
| 0.76
-0.98 | 4.70
3.86
1.50 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Mt Druitt Town Rangers |
vs |
Sydney Olympic |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
1.00
0.94 | 0.76
3.00
-0.98 | 4.7 | 0.80
0.50
0.99 | 0.84
1.25
0.92 | 4.5 | -0.88
0.75
0.72 | 0.78
3.00
-0.96 | 4.75 | -0.83
0.25
0.66 | 0.87
1.25
0.95 | 4.65 |
|
13:30 05/04 |
Casuarina
Darwin Hearts |
0
| 0.95
0.73 |
3.75
| 0.63
-0.95 | 2.39
3.94
2.12 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Casuarina |
vs |
Darwin Hearts |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
0.00
0.73 | 0.63
3.75
-0.95 | 2.39 | 0.86
0.00
0.80 | 0.93
1.75
0.73 | 2.65 |
|
14:00 05/04 |
Perth RedStar
Olympic Kingsway |
0.5 | 0.82
0.88 |
3.0
| 0.86
0.84 | 2.91
3.50
1.93 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Perth RedStar |
vs |
Olympic Kingsway |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.50
0.88 | 0.86
3.00
0.84 | 2.91 | 0.73
0.25
0.96 | 0.86
1.25
0.84 | 3.5 | 0.85
0.50
0.91 | 0.89
3.00
0.87 | 3.2 | 0.76
0.25
1.00 | 0.89
1.25
0.87 | 3.6 |
|
14:00 05/04 |
Western Knights
Bayswater City |
0
| -0.99
0.69 |
3.25
| 0.85
0.85 | 2.29
3.70
2.27 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Western Knights |
vs |
Bayswater City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.00
0.69 | 0.85
3.25
0.85 | 2.29 | 0.96
0.00
0.73 | -0.98
1.50
0.67 | 2.83 | -0.96
0.00
0.72 | 0.88
3.25
0.88 | 2.61 | 1.00
0.00
0.76 | -0.94
1.50
0.70 | 3.1 |
|
14:00 05/04 |
Perth Glory II
Floreat Athena |
1
| 0.88
0.82 |
3.5
| 0.82
0.88 | 1.56
3.94
4.00 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Perth Glory II |
vs |
Floreat Athena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-1.00
0.82 | 0.82
3.50
0.88 | 1.56 | 0.64
-0.25
-0.94 | 0.88
1.50
0.82 | 1.89 | 0.91
-1.00
0.85 | 0.85
3.50
0.91 | 1.59 | 0.67
-0.25
-0.92 | 0.91
1.50
0.85 | 1.93 |
|
14:00 05/04 |
Stirling Macedonia
Fremantle City FC |
0.5
| 0.47
-0.77 |
3.25
| 0.76
0.94 | 1.47
4.12
4.57 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Stirling Macedonia |
vs |
Fremantle City FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.47
-0.50
-0.77 | 0.76
3.25
0.94 | 1.47 | 0.67
-0.25
-0.98 | 0.80
1.25
0.90 | 1.95 | 0.52
-0.50
-0.76 | 0.80
3.25
0.96 | 1.52 | 0.71
-0.25
-0.95 | 0.83
1.25
0.93 | 2.01 |
|
14:00 05/04 |
Sorrento
Perth SC |
0.5 | 0.56
-0.86 |
3.25
| 0.81
0.89 | 2.50
3.56
2.15 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Sorrento |
vs |
Perth SC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.56
0.50
-0.86 | 0.81
3.25
0.89 | 2.5 | 0.55
0.25
-0.86 | 0.71
1.25
0.98 | 2.93 | 0.59
0.50
-0.83 | 0.82
3.25
0.94 | 2.55 | 0.60
0.25
-0.84 | 0.73
1.25
-0.97 | 3.05 |
|
14:00 05/04 |
Armadale
Balcatta |
0.25
| 0.83
0.87 |
3.25
| 0.93
0.77 | 1.98
3.50
2.88 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Armadale |
vs |
Balcatta |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
0.87 | 0.93
3.25
0.77 | 1.98 | -0.95
-0.25
0.74 | 0.83
1.25
0.93 | 2.36 | 0.86
-0.25
0.90 | 0.96
3.25
0.80 | 2.02 | | | |
|
14:00 05/04 |
Sunshine Coast Wanderers
Eastern Suburbs Brisbane |
0
| -0.94
0.64 |
3.5
| 0.92
0.78 | 2.65
3.44
2.09 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Sunshine Coast Wanderers |
vs |
Eastern Suburbs Brisbane |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
0.00
0.64 | 0.92
3.50
0.78 | 2.65 | -0.94
0.00
0.64 | 0.93
1.50
0.76 | 3.13 | -0.92
0.00
0.67 | 0.95
3.50
0.81 | 2.71 | -0.96
0.00
0.72 | -0.99
1.50
0.75 | 3.1 |
|
14:00 05/04 |
Valentine
Charlestown Azzurri |
1.0 | 0.86
0.84 |
3.25
| 0.89
0.81 | 4.33
4.23
1.49 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Valentine |
vs |
Charlestown Azzurri |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
1.00
0.84 | 0.89
3.25
0.81 | 4.33 | 0.71
0.50
0.98 | 0.75
1.25
0.94 | 4.33 | 0.89
1.00
0.87 | 0.92
3.25
0.84 | 4.55 | 0.70
0.50
-0.94 | 0.81
1.25
0.95 | 4.5 |
|
14:15 05/04 |
Altona Magic
South Melbourne |
0
| 0.98
0.75 |
2.5
| 0.85
0.91 | 2.63
3.44
2.33 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Altona Magic |
vs |
South Melbourne |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
0.00
0.75 | 0.85
2.50
0.91 | 2.63 | 0.94
0.00
0.80 | 0.83
1.00
0.91 | 3.22 |
|
15:00 05/04 |
Dandenong Thunder
Port Melbourne |
1
| 0.93
0.83 |
2.75
| 0.84
0.92 | 1.52
3.86
4.85 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Dandenong Thunder |
vs |
Port Melbourne |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.00
0.83 | 0.84
2.75
0.92 | 1.52 | 0.71
-0.25
-0.97 | -0.94
1.25
0.68 | 2.04 |
|
15:00 05/04 |
Blacktown City
Sutherland Sharks |
1.25
| 0.94
0.86 |
3.25
| 0.96
0.82 | 1.42
4.70
5.50 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Blacktown City |
vs |
Sutherland Sharks |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
-1.25
0.86 | 0.96
3.25
0.82 | 1.42 | 0.87
-0.50
0.93 | 0.81
1.25
0.95 | 1.99 | 0.96
-1.25
0.88 | 0.94
3.25
0.88 | 1.42 | 0.89
-0.50
0.95 | 0.86
1.25
0.96 | 1.89 |
|
15:00 05/04 |
Peninsula Power
Gold Coast Knights |
0.25 | 0.81
0.89 |
3.5
| -0.95
0.65 | 2.66
3.38
2.05 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Peninsula Power |
vs |
Gold Coast Knights |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.25
0.89 | -0.95
3.50
0.65 | 2.66 | -0.92
0.00
0.61 | -0.85
1.50
0.53 | 3.33 | 0.84
0.25
0.92 | -0.93
3.50
0.68 | 2.72 | -0.88
0.00
0.64 | -0.81
1.50
0.57 | 3.4 |
|
15:00 05/04 |
Marconi Stallions
St George City FA |
0.75
| 0.96
0.84 |
2.5
| 0.86
0.92 | 1.79
3.63
3.86 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Marconi Stallions |
vs |
St George City FA |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.75
0.84 | 0.86
2.50
0.92 | 1.79 | 0.86
-0.25
0.94 | 0.80
1.00
0.96 | 2.23 | -0.99
-0.75
0.83 | 0.88
2.50
0.94 | 1.78 | 0.88
-0.25
0.96 | 0.83
1.00
0.99 | 2.28 |
|
16:00 05/04 |
Moreton City Excelsior
Queensland Lions |
0.25 | 0.72
0.98 |
3.75
| 0.99
0.71 | 2.44
3.50
2.14 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Moreton City Excelsior |
vs |
Queensland Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.25
0.98 | 0.99
3.75
0.71 | 2.44 | 0.94
0.00
0.75 | 0.89
1.50
0.81 | 2.89 | 0.75
0.25
-0.99 | 1.00
3.75
0.76 | 2.5 | 0.98
0.00
0.78 | 0.90
1.50
0.86 | 2.94 |
|
17:30 05/04 |
Port Darwin
Garuda |
1.0 | 0.86
0.82 |
3.75
| 0.87
0.81 | 3.78
4.33
1.53 | Giải hạng Nhất Quốc gia Úc |
Port Darwin |
vs |
Garuda |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
1.00
0.82 | 0.87
3.75
0.81 | 3.78 | -0.99
0.25
0.65 | 0.81
1.50
0.85 | 3.78 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
20:30 05/04 |
Cherno More
Botev Plovdiv |
0.75
| 0.77
0.93 |
2.25
| 0.79
0.91 | 1.58
3.50
4.57 | Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
Cherno More |
vs |
Botev Plovdiv |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.75
0.93 | 0.79
2.25
0.91 | 1.58 | 0.71
-0.25
0.98 | 1.00
1.00
0.69 | 2.13 | 0.80
-0.75
0.96 | 0.82
2.25
0.94 | 1.61 | 0.73
-0.25
-0.97 | -0.97
1.00
0.73 | 2.11 |
|
23:00 05/04 |
Botev Vratsa
CSKA Sofia |
1.5 | 0.82
0.88 |
2.75
| 0.86
0.84 | 7.75
4.57
1.25 | Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga) |
Botev Vratsa |
vs |
CSKA Sofia |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
1.50
0.88 | 0.86
2.75
0.84 | 7.75 | -0.98
0.50
0.67 | 0.62
1.00
-0.93 | 8.75 | 0.85
1.50
0.91 | 0.89
2.75
0.87 | 7.9 | -0.94
0.50
0.70 | 0.65
1.00
-0.89 | 8.7 |
|
Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
20:00 05/04 |
Sudtirol
Cesena |
0
| 0.77
-0.90 |
2.0
| 0.83
1.00 | 2.41
2.96
2.91 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Sudtirol |
vs |
Cesena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.00
-0.90 | 0.83
2.00
1.00 | 2.41 | 0.75
0.00
-0.95 | 0.73
0.75
-0.93 | 3.22 | 0.78
0.00
-0.89 | 0.84
2.00
-0.97 | 2.45 | 0.77
0.00
-0.93 | 0.75
0.75
-0.92 | 3.2 |
|
20:00 05/04 |
Frosinone
Nuova Cosenza |
0.75
| 0.93
0.94 |
2.25
| 0.95
0.88 | 1.68
3.44
4.70 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Frosinone |
vs |
Nuova Cosenza |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.75
0.94 | 0.95
2.25
0.88 | 1.68 | 0.85
-0.25
0.95 | 0.66
0.75
-0.86 | 2.38 | 0.71
-0.50
-0.83 | 0.97
2.25
0.90 | 1.71 | 0.86
-0.25
0.98 | 0.68
0.75
-0.84 | 2.38 |
|
20:00 05/04 |
Brescia
Mantova |
0.25
| 0.84
-0.97 |
2.5
| -0.96
0.80 | 2.13
3.33
3.08 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Brescia |
vs |
Mantova |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-0.25
-0.97 | -0.96
2.50
0.80 | 2.13 | -0.89
-0.25
0.69 | 0.99
1.00
0.80 | 2.65 | 0.85
-0.25
-0.96 | 0.80
2.25
-0.93 | 2.16 | -0.88
-0.25
0.71 | 0.54
0.75
-0.70 | 2.65 |
|
20:00 05/04 |
Cittadella
Carrarese |
0
| 0.89
0.98 |
2.0
| 0.77
-0.93 | 2.53
3.04
2.67 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Cittadella |
vs |
Carrarese |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
0.00
0.98 | 0.77
2.00
-0.93 | 2.53 | 0.88
0.00
0.92 | 0.75
0.75
-0.95 | 3.33 | 0.90
0.00
0.99 | 0.79
2.00
-0.93 | 2.57 | 0.89
0.00
0.95 | 0.76
0.75
-0.93 | 3.45 |
|
22:15 05/04 |
Pisa
Modena |
0.5
| 0.86
-0.99 |
2.0
| 0.77
-0.93 | 1.84
3.27
4.12 | Giải hạng Nhì Ý (Serie B) |
Pisa |
vs |
Modena |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-0.50
-0.99 | 0.77
2.00
-0.93 | 1.84 | 0.93
-0.25
0.87 | 0.75
0.75
-0.95 | 2.53 | 0.87
-0.50
-0.98 | 0.79
2.00
-0.93 | 1.87 | 0.95
-0.25
0.89 | 0.74
0.75
-0.90 | 2.53 |
|
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
12:00 05/04 |
Hwaseong
Incheon United |
0.75 | 0.84
0.86 |
2.5
| 0.83
0.87 | 5.00
3.56
1.57 | Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
Hwaseong |
vs |
Incheon United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
0.75
0.86 | 0.83
2.50
0.87 | 5.0 | 0.85
0.25
0.85 | 0.91
1.00
0.78 | 4.57 | 0.88
0.75
0.88 | 0.82
2.50
0.94 | 5.1 | 0.89
0.25
0.87 | 0.95
1.00
0.81 | 4.75 |
|
12:00 05/04 |
Seoul E Land
Cheonan City |
1
| 0.98
0.72 |
2.75
| 0.92
0.78 | 1.58
3.70
4.57 | Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
Seoul E Land |
vs |
Cheonan City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.98
-1.00
0.72 | 0.92
2.75
0.78 | 1.58 | 0.75
-0.25
0.94 | 0.77
1.00
0.92 | 2.14 | 0.65
-0.75
-0.89 | 0.90
2.75
0.86 | 1.55 | 0.76
-0.25
1.00 | 0.80
1.00
0.96 | 2.16 |
|
14:30 05/04 |
Busan IPark
Jeonnam Dragons |
0.25
| 0.89
0.81 |
2.25
| 0.80
0.90 | 2.11
3.13
3.04 | Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2) |
Busan IPark |
vs |
Jeonnam Dragons |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.25
0.81 | 0.80
2.25
0.90 | 2.11 | 0.69
0.00
1.00 | -0.94
1.00
0.64 | 2.94 | 0.93
-0.25
0.83 | 0.83
2.25
0.93 | 2.15 | 0.72
0.00
-0.96 | 0.65
0.75
-0.89 | 3 |
|
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
08:00 05/04 |
Alebrijes De Oaxaca
CA La Paz |
0.25 | 0.83
-0.97 |
3.25
| -0.98
0.80 | 2.71
3.44
2.07 | Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX) |
Alebrijes De Oaxaca |
vs |
CA La Paz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.25
-0.97 | -0.98
3.25
0.80 | 2.71 | -0.91
0.00
0.75 | 0.81
1.25
-0.99 | 3.08 | 0.63
0.00
-0.74 | 0.81
1.75
-0.93 | 2.38 | 0.75
0.00
-0.85 | -0.28
0.50
0.19 | 7.3 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
20:00 05/04 |
Sirius
Djurgarden |
0.5 | 0.86
-0.99 |
2.5
| 0.87
0.96 | 3.56
3.56
2.00 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
Sirius |
vs |
Djurgarden |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.50
-0.99 | 0.87
2.50
0.96 | 3.56 | 0.76
0.25
-0.93 | 0.77
1.00
-0.94 | 4.23 | 0.87
0.50
-0.98 | -0.93
2.75
0.79 | 3.6 | 0.79
0.25
-0.93 | 0.79
1.00
-0.93 | 4.25 |
|
20:00 05/04 |
IFK Goteborg
Halmstads |
1
| 0.80
-0.93 |
2.75
| 0.92
0.91 | 1.48
4.33
6.50 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
IFK Goteborg |
vs |
Halmstads |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
-1.00
-0.93 | 0.92
2.75
0.91 | 1.48 | -0.99
-0.50
0.82 | 0.69
1.00
-0.86 | 2.03 | 0.79
-1.00
-0.90 | 0.94
2.75
0.93 | 1.49 | -0.97
-0.50
0.84 | 0.72
1.00
-0.85 | 2.03 |
|
22:30 05/04 |
Oster
Hacken |
0.5 | -0.99
0.86 |
3.0
| 0.91
0.92 | 3.78
3.86
1.85 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển |
Oster |
vs |
Hacken |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.50
0.86 | 0.91
3.00
0.92 | 3.78 | 0.85
0.25
0.98 | 0.97
1.25
0.86 | 4.0 | -0.98
0.50
0.87 | 0.93
3.00
0.94 | 3.85 | 0.87
0.25
1.00 | 0.99
1.25
0.88 | 4.05 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League) |
23:00 05/04 |
Lausanne Sports
Sion |
0.5
| 0.93
0.94 |
2.5
| 0.82
-0.99 | 1.91
3.56
3.44 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League) |
Lausanne Sports |
vs |
Sion |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.50
0.94 | 0.82
2.50
-0.99 | 1.91 | 1.00
-0.25
0.85 | 0.77
1.00
-0.94 | 2.49 | 0.94
-0.50
0.95 | -0.96
2.75
0.83 | 1.94 | -0.98
-0.25
0.87 | 0.75
1.00
-0.88 | 2.46 |
|
23:00 05/04 |
Winterthur
FC Zurich |
0.75 | 0.86
-0.99 |
3.0
| 0.97
0.86 | 3.86
3.78
1.75 | Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League) |
Winterthur |
vs |
FC Zurich |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.75
-0.99 | 0.97
3.00
0.86 | 3.86 | 0.96
0.25
0.89 | 0.98
1.25
0.85 | 4.12 | 0.87
0.75
-0.98 | 0.75
2.75
-0.88 | 3.9 | 0.98
0.25
0.91 | 1.00
1.25
0.87 | 4.1 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc |
11:30 05/04 |
Salisbury Inter W
Flinders United W |
1
| 0.78
0.94 |
3.25
| 0.88
0.84 | 1.47
4.33
4.70 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc |
Salisbury Inter W |
vs |
Flinders United W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-1.00
0.94 | 0.88
3.25
0.84 | 1.47 | 0.96
-0.50
0.74 | 0.79
1.25
0.91 | 1.99 |
|
12:00 05/04 |
Bulleen Lions W
Alamein W |
1.25
| 0.84
0.80 |
3.5
| 0.91
0.73 | 1.38
4.50
4.85 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc |
Bulleen Lions W |
vs |
Alamein W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-1.25
0.80 | 0.91
3.50
0.73 | 1.38 | 0.84
-0.50
0.79 | 0.96
1.50
0.67 | 1.88 |
|
16:00 05/04 |
Metro United W
WT Birkalla W |
0.75
| 0.99
0.72 |
3.5
| 0.96
0.76 | 1.75
4.00
3.33 | Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc |
Metro United W |
vs |
WT Birkalla W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.75
0.72 | 0.96
3.50
0.76 | 1.75 | 0.85
-0.25
0.85 | 1.00
1.50
0.70 | 2.2 |
|
|
21:00 05/04 |
Cercle Brugge
Beerschot Wilrijk |
1.25
| 0.99
0.86 |
2.75
| 0.96
0.87 | 1.42
4.33
6.25 | Giải hạng Nhất A Bỉ |
Cercle Brugge |
vs |
Beerschot Wilrijk |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-1.25
0.86 | 0.96
2.75
0.87 | 1.42 | 0.85
-0.50
0.93 | 0.66
1.00
-0.88 | 1.88 |
|
23:15 05/04 |
Westerlo
OH Leuven |
0.5
| 0.99
0.86 |
2.75
| 0.94
0.89 | 1.98
3.56
3.27 | Giải hạng Nhất A Bỉ |
Westerlo |
vs |
OH Leuven |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.50
0.86 | 0.94
2.75
0.89 | 1.98 | 1.00
-0.25
0.78 | 0.65
1.00
-0.87 | 2.56 |
|
|
18:00 05/04 |
Fredericia
Odense BK |
0.25 | -0.98
0.80 |
2.5
| 0.77
-0.97 | 3.04
3.17
2.08 | Giải hạng Nhất Đan Mạch |
Fredericia |
vs |
Odense BK |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
0.25
0.80 | 0.77
2.50
-0.97 | 3.04 | 0.68
0.25
-0.90 | 0.76
1.00
-0.98 | 3.86 |
|
|
18:00 05/04 |
Babelsberg
Viktoria Berlin |
0.5
| 0.82
0.84 |
2.5
| 0.76
0.90 | 1.82
3.33
3.38 | Giải Khu vực Đức |
Babelsberg |
vs |
Viktoria Berlin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-0.50
0.84 | 0.76
2.50
0.90 | 1.82 | 0.99
-0.25
0.71 | 0.77
1.00
0.93 | 2.47 | 0.86
-0.50
0.88 | 0.80
2.50
0.94 | 1.86 | | | |
|
18:00 05/04 |
Berliner FC Dynamo
Altglienicke |
0.25
| 0.83
0.83 |
2.75
| 0.86
0.80 | 2.02
3.33
2.87 | Giải Khu vực Đức |
Berliner FC Dynamo |
vs |
Altglienicke |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-0.25
0.83 | 0.86
2.75
0.80 | 2.02 | 0.65
0.00
-0.96 | 0.68
1.00
-0.98 | 2.71 | 0.87
-0.25
0.87 | 0.90
2.75
0.84 | 2.06 | | | |
|
19:00 05/04 |
Schweinfurt 05
SPVGG Ansbach |
1.5
| 0.89
0.77 |
3.25
| 0.86
0.80 | 1.28
4.70
6.25 | Giải Khu vực Đức |
Schweinfurt 05 |
vs |
SPVGG Ansbach |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.50
0.77 | 0.86
3.25
0.80 | 1.28 | 0.77
-0.50
0.93 | 0.75
1.25
0.95 | 1.8 | 0.93
-1.50
0.81 | 0.90
3.25
0.84 | 1.31 | | | |
|
19:00 05/04 |
SGV Freiberg
Mainz 05 II |
1.25
| 0.82
0.84 |
2.5
| 0.76
0.90 | 1.34
4.00
6.75 | Giải Khu vực Đức |
SGV Freiberg |
vs |
Mainz 05 II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
-1.25
0.84 | 0.76
2.50
0.90 | 1.34 | | | | 0.86
-1.25
0.88 | 0.80
2.50
0.94 | 1.37 | | | |
|
19:00 05/04 |
Steinbach
Homburg |
0.25
| 0.78
0.88 |
2.75
| 0.73
0.93 | 1.95
3.44
2.94 | Giải Khu vực Đức |
Steinbach |
vs |
Homburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.25
0.88 | 0.73
2.75
0.93 | 1.95 | | | | 0.82
-0.25
0.92 | 0.77
2.75
0.97 | 1.99 | | | |
|
19:00 05/04 |
ZFC Meuselwitz
Eilenburg |
0.25
| 0.66
1.00 |
2.75
| 0.78
0.88 | 1.84
3.44
3.27 | Giải Khu vực Đức |
ZFC Meuselwitz |
vs |
Eilenburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.66
-0.25
1.00 | 0.78
2.75
0.88 | 1.84 | -0.94
-0.25
0.64 | 0.68
1.00
-0.98 | 2.58 | 0.70
-0.25
-0.96 | 0.82
2.75
0.92 | 1.88 | | | |
|
19:00 05/04 |
SG Barockstadt
Freiburg II |
0.25
| -0.94
0.60 |
2.75
| 0.89
0.77 | 2.31
3.27
2.46 | Giải Khu vực Đức |
SG Barockstadt |
vs |
Freiburg II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
-0.25
0.60 | 0.89
2.75
0.77 | 2.31 | | | | -0.90
-0.25
0.64 | 0.93
2.75
0.81 | 2.36 | | | |
|
19:00 05/04 |
Goppinger SV
Villingen |
1.5
| 0.87
0.79 |
2.5
| 0.54
-0.88 | 1.31
4.70
6.75 | Giải Khu vực Đức |
Goppinger SV |
vs |
Villingen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-1.50
0.79 | 0.54
2.50
-0.88 | 1.31 | | | | 0.91
-1.50
0.83 | 0.58
2.50
-0.84 | 1.31 | | | |
|
19:00 05/04 |
Astoria Walldorf
FC Giessen |
0.5
| 0.64
-0.98 |
2.75
| 0.84
0.82 | 1.64
3.56
3.94 | Giải Khu vực Đức |
Astoria Walldorf |
vs |
FC Giessen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.64
-0.50
-0.98 | 0.84
2.75
0.82 | 1.64 | | | | 0.68
-0.50
-0.94 | 0.88
2.75
0.86 | 1.68 | | | |
|
19:00 05/04 |
Bahlinger
Eintracht Trier |
0.25
| 0.93
0.73 |
2.75
| 0.72
0.94 | 2.12
3.38
2.64 | Giải Khu vực Đức |
Bahlinger |
vs |
Eintracht Trier |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.25
0.73 | 0.72
2.75
0.94 | 2.12 | | | | 0.97
-0.25
0.77 | 0.76
2.75
0.98 | 2.17 | | | |
|
19:00 05/04 |
Hankofen Hailing
Viktoria Aschaffenburg |
0
| 0.86
0.80 |
2.75
| -0.95
0.61 | 2.47
3.08
2.40 | Giải Khu vực Đức |
Hankofen Hailing |
vs |
Viktoria Aschaffenburg |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.00
0.80 | -0.95
2.75
0.61 | 2.47 | 0.73
0.00
0.97 | 0.79
1.00
0.91 | 2.89 | 0.90
0.00
0.84 | -0.92
2.75
0.65 | 2.52 | | | |
|
19:00 05/04 |
Augsburg II
DJK Vilzing |
0.25
| 0.78
0.88 |
3.0
| 0.69
0.97 | 1.94
3.44
2.83 | Giải Khu vực Đức |
Augsburg II |
vs |
DJK Vilzing |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.25
0.88 | 0.69
3.00
0.97 | 1.94 | -0.96
-0.25
0.65 | 0.87
1.25
0.83 | 2.51 | 0.82
-0.25
0.92 | 0.73
3.00
-0.99 | 1.99 | | | |
|
19:00 05/04 |
Aubstadt
Wurzburger Kickers |
0.5 | -0.97
0.63 |
2.75
| -0.97
0.63 | 4.12
3.44
1.63 | Giải Khu vực Đức |
Aubstadt |
vs |
Wurzburger Kickers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
0.50
0.63 | -0.97
2.75
0.63 | 4.12 | 0.97
0.25
0.73 | 0.72
1.00
0.98 | 4.85 | -0.93
0.50
0.67 | -0.93
2.75
0.67 | 4.2 | | | |
|
19:00 05/04 |
Gutersloh
Schalke 04 II |
0.25
| 0.67
0.99 |
2.75
| 0.96
0.70 | 1.86
3.27
3.27 | Giải Khu vực Đức |
Gutersloh |
vs |
Schalke 04 II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
-0.25
0.99 | 0.96
2.75
0.70 | 1.86 | | | | 0.71
-0.25
-0.97 | 1.00
2.75
0.74 | 1.9 | | | |
|
19:00 05/04 |
Sportfreunde Lotte
Rodinghausen |
0.5
| 0.58
-0.92 |
2.75
| -0.91
0.57 | 1.62
3.50
4.70 | Giải Khu vực Đức |
Sportfreunde Lotte |
vs |
Rodinghausen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.58
-0.50
-0.92 | -0.91
2.75
0.57 | 1.62 | | | | 0.82
-0.50
0.92 | -0.83
2.75
0.57 | 1.82 | | | |
|
19:00 05/04 |
Eintracht Hohkeppel
Fortuna Dusseldorf II |
0.25
| 0.65
-0.99 |
2.75
| 0.90
0.76 | 1.84
3.27
3.38 | Giải Khu vực Đức |
Eintracht Hohkeppel |
vs |
Fortuna Dusseldorf II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.65
-0.25
-0.99 | 0.90
2.75
0.76 | 1.84 | | | | 0.69
-0.25
-0.95 | 0.94
2.75
0.80 | 1.88 | | | |
|
19:00 05/04 |
Eintracht Bamberg
Nurnberg II |
0.75 | 0.83
0.83 |
2.75
| 0.68
0.98 | 3.78
3.70
1.64 | Giải Khu vực Đức |
Eintracht Bamberg |
vs |
Nurnberg II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
0.75
0.83 | 0.68
2.75
0.98 | 3.78 | 0.87
0.25
0.83 | 0.99
1.25
0.71 | 4.23 | 0.87
0.75
0.87 | 0.72
2.75
-0.98 | 3.85 | | | |
|
19:00 05/04 |
Greuther Furth II
Burghausen |
0.25
| 0.68
0.98 |
2.75
| 0.53
-0.87 | 2.02
3.56
2.71 | Giải Khu vực Đức |
Greuther Furth II |
vs |
Burghausen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.68
-0.25
0.98 | 0.53
2.75
-0.87 | 2.02 | 0.64
0.00
-0.94 | 0.91
1.25
0.79 | 2.59 | 0.72
-0.25
-0.98 | 0.57
2.75
-0.83 | 1.88 | | | |
|
19:00 05/04 |
Kickers Offenbach
Eintracht Frankfurt II |
1.25
| 0.89
0.77 |
3.25
| 0.85
0.81 | 1.44
4.12
4.70 | Giải Khu vực Đức |
Kickers Offenbach |
vs |
Eintracht Frankfurt II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.25
0.77 | 0.85
3.25
0.81 | 1.44 | | | | 0.93
-1.25
0.81 | 0.89
3.25
0.85 | 1.47 | | | |
|
21:00 05/04 |
Borussia Monchengladbach II
Koln II |
0.5
| 0.88
0.78 |
2.75
| 0.85
0.81 | 1.88
3.33
3.17 | Giải Khu vực Đức |
Borussia Monchengladbach II |
vs |
Koln II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.50
0.78 | 0.85
2.75
0.81 | 1.88 | | | | 0.91
-0.50
0.83 | 0.89
2.75
0.85 | 1.91 | | | |
|
23:00 05/04 |
BW Lohne
SV Drochtersen Assel |
0.25 | 0.70
0.96 |
3.0
| 0.90
0.76 | 2.56
3.56
2.11 | Giải Khu vực Đức |
BW Lohne |
vs |
SV Drochtersen Assel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.70
0.25
0.96 | 0.90
3.00
0.76 | 2.56 | 0.99
0.00
0.71 | 0.94
1.25
0.76 | 3.13 | 0.74
0.25
1.00 | 0.94
3.00
0.80 | 2.63 | | | |
|
|
21:30 05/04 |
Helmond Sport
Telstar |
0.25 | 0.74
-0.92 |
2.75
| 0.88
0.92 | 2.69
3.38
2.21 | Giải hạng Nhất Hà Lan |
Helmond Sport |
vs |
Telstar |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
0.25
-0.92 | 0.88
2.75
0.92 | 2.69 | 0.97
0.00
0.81 | -0.93
1.25
0.72 | 3.08 | -0.89
0.00
0.75 | 0.90
2.75
0.94 | 2.74 | 1.00
0.00
0.84 | 0.64
1.00
-0.80 | 3.1 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
19:45 05/04 |
Radomiak
Zaglebie Lubin |
0.25
| 0.99
0.86 |
2.5
| 0.95
0.88 | 2.20
3.33
2.96 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Radomiak |
vs |
Zaglebie Lubin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.25
0.86 | 0.95
2.50
0.88 | 2.2 | 0.65
0.00
-0.87 | 0.84
1.00
0.94 | 2.8 | 1.00
-0.25
0.89 | 0.96
2.50
0.91 | 2.22 | 0.67
0.00
-0.83 | 0.86
1.00
0.98 | 2.78 |
|
22:30 05/04 |
Slask Wroclaw
Motor Lublin |
0.25
| 0.81
-0.95 |
2.5
| 0.82
-0.99 | 2.06
3.38
3.17 | Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan |
Slask Wroclaw |
vs |
Motor Lublin |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-0.25
-0.95 | 0.82
2.50
-0.99 | 2.06 | -0.95
-0.25
0.73 | 0.72
1.00
-0.93 | 2.53 | -0.92
-0.50
0.80 | 0.84
2.50
-0.97 | 2.09 | -0.93
-0.25
0.76 | 0.75
1.00
-0.92 | 2.53 |
|
|
17:00 05/04 |
Tondela
Feirense |
0.75
| 0.97
0.83 |
2.25
| 0.92
0.84 | 1.73
3.27
4.57 | Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha |
Tondela |
vs |
Feirense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
-0.75
0.83 | 0.92
2.25
0.84 | 1.73 | 0.86
-0.25
0.92 | 0.66
0.75
-0.90 | 2.38 |
|
20:00 05/04 |
Felgueiras 1932
Penafiel |
0.5
| 0.84
0.96 |
2.25
| 0.75
-0.99 | 1.83
3.22
3.78 | Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha |
Felgueiras 1932 |
vs |
Penafiel |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-0.50
0.96 | 0.75
2.25
-0.99 | 1.83 | 0.95
-0.25
0.83 | 0.95
1.00
0.81 | 2.49 |
|
21:30 05/04 |
Maritimo
Leixoes |
0.5
| 0.93
0.87 |
2.25
| 0.93
0.83 | 1.92
3.08
3.63 | Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha |
Maritimo |
vs |
Leixoes |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.50
0.87 | 0.93
2.25
0.83 | 1.92 | 0.99
-0.25
0.79 | 0.66
0.75
-0.90 | 2.56 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
20:45 05/04 |
UTA Arad
Botosani |
0.25 | 0.72
-0.93 |
2.25
| 0.98
0.78 | 2.82
3.08
2.24 | Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I) |
UTA Arad |
vs |
Botosani |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.25
-0.93 | 0.98
2.25
0.78 | 2.82 | -0.93
0.00
0.72 | -0.89
1.00
0.65 | 3.63 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
21:05 05/04 |
Al Qadisiya
Al Ettifaq |
1
| 0.83
0.99 |
2.75
| 0.82
0.98 | 1.45
4.23
6.00 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Qadisiya |
vs |
Al Ettifaq |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.83
-1.00
0.99 | 0.82
2.75
0.98 | 1.45 | 0.96
-0.50
0.82 | -0.95
1.25
0.73 | 1.99 | 0.85
-1.00
-0.99 | 0.84
2.75
1.00 | 1.47 | 0.99
-0.50
0.85 | -0.93
1.25
0.76 | 1.99 |
|
21:15 05/04 |
Al Riyadh
Damac |
0
| 0.89
0.93 |
2.25
| 0.80
0.99 | 2.54
3.17
2.59 | Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út |
Al Riyadh |
vs |
Damac |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
0.00
0.93 | 0.80
2.25
0.99 | 2.54 | 0.85
0.00
0.93 | 0.97
1.00
0.81 | 3.27 | 0.91
0.00
0.95 | 0.82
2.25
-0.98 | 2.58 | 0.88
0.00
0.96 | 1.00
1.00
0.84 | 3.25 |
|
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
21:15 05/04 |
Eibar
Real Oviedo |
0.25
| -0.97
0.82 |
1.75
| 0.81
-0.98 | 2.43
2.86
3.00 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Eibar |
vs |
Real Oviedo |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.97
-0.25
0.82 | 0.81
1.75
-0.98 | 2.43 | 0.61
0.00
-0.83 | 0.95
0.75
0.83 | 3.22 | -0.95
-0.25
0.84 | -0.83
2.00
0.69 | 2.47 | 0.64
0.00
-0.80 | 0.98
0.75
0.86 | 3.2 |
|
23:30 05/04 |
FC Cartagena
Eldense |
0.75 | 0.81
-0.95 |
2.0
| 0.82
-0.99 | 4.50
3.27
1.77 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
FC Cartagena |
vs |
Eldense |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
0.75
-0.95 | 0.82
2.00
-0.99 | 4.5 | 0.85
0.25
0.93 | 0.76
0.75
-0.98 | 5.5 | -0.92
0.50
0.80 | 0.84
2.00
-0.97 | 4.55 | 0.88
0.25
0.96 | 0.79
0.75
-0.95 | 5.5 |
|
23:30 05/04 |
Granada
Almeria |
0.25
| -0.92
0.77 |
2.5
| 0.83
1.00 | 2.32
3.33
2.73 | Giải hạng Nhì Tây Ban Nha |
Granada |
vs |
Almeria |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.92
-0.25
0.77 | 0.83
2.50
1.00 | 2.32 | 0.72
0.00
-0.93 | 0.77
1.00
-0.99 | 2.89 | 0.77
0.00
-0.88 | 0.85
2.50
-0.98 | 2.35 | 0.73
0.00
-0.89 | 0.80
1.00
-0.96 | 2.86 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
17:30 05/04 |
Caykur Rizespor
Sivasspor |
0.5
| 0.91
0.94 |
2.75
| -0.98
0.79 | 1.93
3.63
3.50 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Caykur Rizespor |
vs |
Sivasspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.50
0.94 | -0.98
2.75
0.79 | 1.93 | 0.95
-0.25
0.83 | 0.69
1.00
-0.91 | 2.36 |
|
20:00 05/04 |
Istanbul Basaksehir
Konyaspor |
0.5
| 0.84
-0.99 |
2.25
| 0.82
-0.99 | 1.83
3.33
4.00 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Istanbul Basaksehir |
vs |
Konyaspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-0.50
-0.99 | 0.82
2.25
-0.99 | 1.83 | 0.88
-0.25
0.90 | 0.93
1.00
0.85 | 2.38 |
|
23:00 05/04 |
Antalyaspor
Samsunspor |
0
| 0.97
0.88 |
2.25
| 0.88
0.95 | 2.67
3.04
2.53 | Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
Antalyaspor |
vs |
Samsunspor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
0.00
0.88 | 0.88
2.25
0.95 | 2.67 | 0.91
0.00
0.87 | -0.98
1.00
0.76 | 3.33 |
|
|
18:30 05/04 |
Wrexham
Burton Albion |
1
| 0.91
0.83 |
2.5
| 0.96
0.77 | 1.48
3.56
5.50 | Giải hạng nhất Anh |
Wrexham |
vs |
Burton Albion |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-1.00
0.83 | 0.96
2.50
0.77 | 1.48 | 0.64
-0.25
-0.94 | 0.91
1.00
0.81 | 2.13 | 0.93
-1.00
0.87 | 1.00
2.50
0.80 | 1.53 | -0.89
-0.50
0.69 | 0.95
1.00
0.85 | 2.12 |
|
18:30 05/04 |
Reading
Wycombe |
0.5 | 0.94
0.79 |
2.5
| 0.82
0.92 | 3.70
3.33
1.76 | Giải hạng nhất Anh |
Reading |
vs |
Wycombe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.50
0.79 | 0.82
2.50
0.92 | 3.7 | 0.75
0.25
0.95 | 0.82
1.00
0.90 | 4.33 | 0.98
0.50
0.82 | 0.85
2.50
0.95 | 3.85 | 0.80
0.25
1.00 | 0.86
1.00
0.94 | 4.3 |
|
21:00 05/04 |
Shrewsbury
Cambridge |
0
| 0.77
0.96 |
2.0
| 0.77
0.96 | 2.37
2.94
2.63 | Giải hạng nhất Anh |
Shrewsbury |
vs |
Cambridge |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.00
0.96 | 0.77
2.00
0.96 | 2.37 | 0.82
0.00
0.88 | 0.72
0.75
1.00 | 3.33 | 0.78
0.00
-0.98 | 0.80
2.00
1.00 | 2.43 | 0.87
0.00
0.93 | 0.76
0.75
-0.96 | 3.35 |
|
21:00 05/04 |
Stevenage
Crawley Town |
0.5
| 0.78
0.95 |
2.5
| 0.82
0.92 | 1.74
3.27
3.78 | Giải hạng nhất Anh |
Stevenage |
vs |
Crawley Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.50
0.95 | 0.82
2.50
0.92 | 1.74 | 0.90
-0.25
0.80 | 0.80
1.00
0.92 | 2.42 | -0.95
-0.75
0.75 | 0.85
2.50
0.95 | 1.81 | 0.95
-0.25
0.85 | 0.87
1.00
0.93 | 2.42 |
|
21:00 05/04 |
Peterborough
Northampton |
0.75
| 0.93
0.81 |
2.75
| 0.73
0.98 | 1.66
3.63
3.78 | Giải hạng nhất Anh |
Peterborough |
vs |
Northampton |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.75
0.81 | 0.73
2.75
0.98 | 1.66 | 0.87
-0.25
0.83 | -0.90
1.25
0.62 | 2.35 | 0.72
-0.50
-0.93 | 0.77
2.75
-0.97 | 1.72 | 0.92
-0.25
0.88 | 0.64
1.00
-0.84 | 2.35 |
|
21:00 05/04 |
Huddersfield
Mansfield |
0.75
| 0.99
0.74 |
2.5
| 0.79
0.94 | 1.70
3.44
3.86 | Giải hạng nhất Anh |
Huddersfield |
vs |
Mansfield |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-0.75
0.74 | 0.79
2.50
0.94 | 1.7 | 0.89
-0.25
0.81 | 0.82
1.00
0.90 | 2.38 | 0.76
-0.50
-0.96 | 0.82
2.50
0.98 | 1.76 | 0.97
-0.25
0.83 | 0.86
1.00
0.94 | 2.38 |
|
21:00 05/04 |
Rotherham
Blackpool |
0
| -0.99
0.72 |
2.75
| 0.83
0.91 | 2.60
3.33
2.21 | Giải hạng nhất Anh |
Rotherham |
vs |
Blackpool |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
0.00
0.72 | 0.83
2.75
0.91 | 2.6 | 0.87
0.00
0.83 | -0.95
1.25
0.67 | 3.08 | -0.95
0.00
0.75 | 0.63
2.50
-0.83 | 2.69 | 0.92
0.00
0.88 | 0.67
1.00
-0.88 | 3.1 |
|
21:00 05/04 |
Bolton
Bristol Rovers |
1.25
| 0.76
0.97 |
3.0
| 0.91
0.83 | 1.32
4.57
6.25 | Giải hạng nhất Anh |
Bolton |
vs |
Bristol Rovers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
-1.25
0.97 | 0.91
3.00
0.83 | 1.32 | 0.81
-0.50
0.89 | 0.96
1.25
0.76 | 1.86 | 0.79
-1.25
-0.99 | 0.67
2.75
-0.88 | 1.37 | 0.85
-0.50
0.95 | 1.00
1.25
0.80 | 1.86 |
|
21:00 05/04 |
Leyton Orient
Wigan |
0.5
| 0.85
0.89 |
2.25
| 0.98
0.75 | 1.81
3.13
3.70 | Giải hạng nhất Anh |
Leyton Orient |
vs |
Wigan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-0.50
0.89 | 0.98
2.25
0.75 | 1.81 | -0.99
-0.25
0.69 | 0.71
0.75
-0.99 | 2.66 | 0.88
-0.50
0.92 | -0.96
2.25
0.76 | 1.88 | -0.94
-0.25
0.74 | 0.78
0.75
-0.98 | 2.66 |
|
21:00 05/04 |
Exeter
Stockport |
0.5 | 0.85
0.89 |
2.25
| 0.98
0.75 | 3.70
3.08
1.85 | Giải hạng nhất Anh |
Exeter |
vs |
Stockport |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
0.50
0.89 | 0.98
2.25
0.75 | 3.7 | 0.64
0.25
-0.94 | 0.70
0.75
-0.98 | 4.7 | 0.88
0.50
0.92 | 1.00
2.25
0.80 | 3.75 | 0.69
0.25
-0.89 | -0.79
1.00
0.59 | 4.65 |
|
21:00 05/04 |
Charlton
Lincoln City |
0.75
| 0.87
0.87 |
2.25
| 0.90
0.84 | 1.58
3.33
4.70 | Giải hạng nhất Anh |
Charlton |
vs |
Lincoln City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.75
0.87 | 0.90
2.25
0.84 | 1.58 | 0.85
-0.25
0.85 | 0.66
0.75
-0.94 | 2.38 | 0.61
-0.50
-0.81 | 0.92
2.25
0.88 | 1.61 | 0.88
-0.25
0.92 | 0.70
0.75
-0.90 | 2.33 |
|
21:00 05/04 |
Birmingham
Barnsley |
1.5
| 0.85
0.89 |
3.0
| 0.92
0.82 | 1.24
4.85
7.75 | Giải hạng nhất Anh |
Birmingham |
vs |
Barnsley |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
-1.50
0.89 | 0.92
3.00
0.82 | 1.24 | 1.00
-0.75
0.70 | 0.97
1.25
0.75 | 1.74 | 0.61
-1.25
-0.81 | 0.68
2.75
-0.88 | 1.28 | 0.74
-0.50
-0.94 | 1.00
1.25
0.80 | 1.74 |
|
|
18:30 05/04 |
Walsall
Port Vale |
0.25
| 0.91
0.83 |
2.25
| -0.98
0.71 | 2.10
2.94
3.08 | Giải hạng hai Anh |
Walsall |
vs |
Port Vale |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.25
0.83 | -0.98
2.25
0.71 | 2.1 | -0.85
-0.25
0.56 | 0.69
0.75
-0.97 | 2.76 | 0.94
-0.25
0.86 | -0.94
2.25
0.74 | 2.18 | -0.81
-0.25
0.61 | 0.73
0.75
-0.93 | 2.76 |
|
18:30 05/04 |
Cheltenham
Doncaster |
0.5 | -0.92
0.65 |
2.5
| 0.90
0.84 | 4.50
3.33
1.62 | Giải hạng hai Anh |
Cheltenham |
vs |
Doncaster |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.92
0.50
0.65 | 0.90
2.50
0.84 | 4.5 | 0.94
0.25
0.76 | 0.86
1.00
0.86 | 5.17 | -0.88
0.50
0.68 | 0.93
2.50
0.87 | 4.65 | 0.99
0.25
0.81 | 0.90
1.00
0.90 | 5.2 |
|
18:45 05/04 |
Tranmere
Chesterfield |
0.25 | 0.77
0.96 |
2.25
| 0.74
0.99 | 2.87
3.04
2.16 | Giải hạng hai Anh |
Tranmere |
vs |
Chesterfield |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.25
0.96 | 0.74
2.25
0.99 | 2.87 | -0.94
0.00
0.64 | 0.94
1.00
0.78 | 3.63 | 0.80
0.25
1.00 | 0.77
2.25
-0.97 | 2.97 | -0.89
0.00
0.69 | 0.98
1.00
0.82 | 3.6 |
|
21:00 05/04 |
Milton Keynes Dons
Barrow |
0.25
| -0.88
0.61 |
2.25
| 0.80
0.94 | 2.38
3.08
2.52 | Giải hạng hai Anh |
Milton Keynes Dons |
vs |
Barrow |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.88
-0.25
0.61 | 0.80
2.25
0.94 | 2.38 | 0.84
0.00
0.86 | 0.99
1.00
0.73 | 3.22 | -0.84
-0.25
0.64 | 0.83
2.25
0.97 | 2.47 | 0.90
0.00
0.90 | -0.97
1.00
0.77 | 3.25 |
|
21:00 05/04 |
Bromley
Accrington |
0.25
| 0.78
0.95 |
2.25
| 0.87
0.87 | 1.96
3.04
3.33 | Giải hạng hai Anh |
Bromley |
vs |
Accrington |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.78
-0.25
0.95 | 0.87
2.25
0.87 | 1.96 | -0.92
-0.25
0.62 | 1.00
1.00
0.72 | 2.61 | 0.81
-0.25
0.99 | 0.90
2.25
0.90 | 2.03 | -0.88
-0.25
0.67 | -0.96
1.00
0.76 | 2.61 |
|
21:00 05/04 |
Bradford
Crewe |
0.75
| 0.87
0.87 |
2.25
| 0.96
0.77 | 1.63
3.13
4.85 | Giải hạng hai Anh |
Bradford |
vs |
Crewe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
-0.75
0.87 | 0.96
2.25
0.77 | 1.63 | 0.78
-0.25
0.92 | -0.90
1.00
0.62 | 2.21 | 0.90
-0.75
0.90 | 1.00
2.25
0.80 | 1.69 | 0.83
-0.25
0.97 | -0.86
1.00
0.66 | 2.21 |
|
21:00 05/04 |
AFC Wimbledon
Harrogate Town |
0.75
| 0.74
0.99 |
2.25
| 0.94
0.79 | 1.53
3.33
5.35 | Giải hạng hai Anh |
AFC Wimbledon |
vs |
Harrogate Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-0.75
0.99 | 0.94
2.25
0.79 | 1.53 | 0.71
-0.25
0.99 | 0.65
0.75
-0.93 | 2.12 | 0.77
-0.75
-0.97 | 0.98
2.25
0.82 | 1.59 | 0.76
-0.25
-0.96 | 0.69
0.75
-0.89 | 2.12 |
|
21:00 05/04 |
Colchester
Notts County |
0
| -0.79
0.52 |
2.25
| 0.84
0.90 | 3.08
3.04
2.04 | Giải hạng hai Anh |
Colchester |
vs |
Notts County |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.79
0.00
0.52 | 0.84
2.25
0.90 | 3.08 | -0.87
0.00
0.57 | 0.59
0.75
-0.87 | 3.86 | -0.76
0.00
0.56 | 0.87
2.25
0.93 | 3.2 | -0.83
0.00
0.62 | 0.63
0.75
-0.83 | 3.85 |
|
21:00 05/04 |
Fleetwood Town
Swindon Town |
0.25
| 0.73
1.00 |
2.25
| 0.71
-0.98 | 1.90
3.13
3.44 | Giải hạng hai Anh |
Fleetwood Town |
vs |
Swindon Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
-0.25
1.00 | 0.71
2.25
-0.98 | 1.9 | 0.42
0.00
-0.71 | 0.85
1.00
0.87 | 2.44 | 0.76
-0.25
-0.96 | 0.74
2.25
-0.94 | 1.97 | 0.47
0.00
-0.67 | 0.89
1.00
0.91 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Grimsby
Morecambe |
0.75
| 0.79
0.94 |
2.5
| 0.94
0.80 | 1.56
3.50
4.70 | Giải hạng hai Anh |
Grimsby |
vs |
Morecambe |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
-0.75
0.94 | 0.94
2.50
0.80 | 1.56 | 0.73
-0.25
0.97 | 0.89
1.00
0.83 | 2.12 | 0.82
-0.75
0.98 | 0.97
2.50
0.83 | 1.62 | 0.78
-0.25
-0.98 | 0.93
1.00
0.87 | 2.12 |
|
21:00 05/04 |
Salford City
Gillingham |
0.25
| 0.77
0.96 |
2.0
| 0.56
-0.83 | 1.95
3.04
3.38 | Giải hạng hai Anh |
Salford City |
vs |
Gillingham |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.25
0.96 | 0.56
2.00
-0.83 | 1.95 | -0.94
-0.25
0.64 | 0.61
0.75
-0.89 | 2.58 | 0.80
-0.25
1.00 | 0.60
2.00
-0.80 | 2.02 | -0.89
-0.25
0.69 | 0.65
0.75
-0.85 | 2.58 |
|
21:00 05/04 |
Carlisle
Newport County |
0.75
| 0.90
0.84 |
2.5
| 0.79
0.94 | 1.65
3.50
4.00 | Giải hạng hai Anh |
Carlisle |
vs |
Newport County |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
-0.75
0.84 | 0.79
2.50
0.94 | 1.65 | 0.81
-0.25
0.89 | 0.74
1.00
0.98 | 2.19 | 0.93
-0.75
0.87 | 0.82
2.50
0.98 | 1.71 | 0.86
-0.25
0.94 | 0.78
1.00
-0.98 | 2.19 |
|
|
23:30 05/04 |
Chacarita Juniors
Defensores Unidos |
0.75
| 0.71
-0.98 |
2.0
| 0.95
0.78 | 1.50
3.17
5.50 | Giải hạng Nhì Argentina |
Chacarita Juniors |
vs |
Defensores Unidos |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.71
-0.75
-0.98 | 0.95
2.00
0.78 | 1.5 | 0.67
-0.25
-0.97 | 0.83
0.75
0.89 | 2.2 | 0.74
-0.75
-0.94 | 0.99
2.00
0.81 | 1.56 | 0.72
-0.25
-0.93 | 0.87
0.75
0.93 | 2.2 |
|
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
10:30 05/04 |
Vipers FC Adelaide
South Adelaide |
0.25
| 0.81
0.87 |
3.25
| 0.76
0.92 | 1.90
3.70
2.61 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Vipers FC Adelaide |
vs |
South Adelaide |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-0.25
0.87 | 0.76
3.25
0.92 | 1.9 | | | | 0.83
-0.25
0.93 | 0.78
3.25
0.98 | 1.97 | | | |
|
10:30 05/04 |
Western United II
Eastern Lions |
1.75
| -0.96
0.64 |
3.75
| 0.84
0.84 | 1.29
4.85
5.75 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Western United II |
vs |
Eastern Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-1.75
0.64 | 0.84
3.75
0.84 | 1.29 | | | |
|
11:00 05/04 |
North Sunshine Eagles
FC Melbourne Srbija |
0
| -0.76
0.41 |
3.5
| 0.82
0.84 | 2.97
3.86
1.75 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
North Sunshine Eagles |
vs |
FC Melbourne Srbija |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.76
0.00
0.41 | 0.82
3.50
0.84 | 2.97 | | | |
|
11:15 05/04 |
Manningham United Blues
Brunswick City |
0.25
| 0.73
0.92 |
3.5
| 0.87
0.79 | 1.83
3.78
2.75 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Manningham United Blues |
vs |
Brunswick City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
-0.25
0.92 | 0.87
3.50
0.79 | 1.83 | | | |
|
11:30 05/04 |
Adelaide Blue Eagles
The Cove FC |
0.75
| 0.48
-0.83 |
3.0
| 0.37
-0.72 | 1.42
4.23
4.33 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Adelaide Blue Eagles |
vs |
The Cove FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.48
-0.75
-0.83 | 0.37
3.00
-0.72 | 1.42 | 0.94
-0.50
0.73 | 0.67
1.25
-0.98 | 1.99 | 0.53
-0.75
-0.79 | 0.42
3.00
-0.68 | | | | |
|
11:30 05/04 |
Cumberland United
Pontian Eagles |
2.5
| 0.95
0.70 |
3.75
| 0.82
0.84 | 1.05
7.25
11.50 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Cumberland United |
vs |
Pontian Eagles |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-2.50
0.70 | 0.82
3.75
0.84 | 1.05 | 0.76
-1.00
0.92 | 0.94
1.75
0.76 | 1.4 | 1.00
-2.50
0.74 | 0.86
3.75
0.88 | 1.08 | | | |
|
12:15 05/04 |
Northern Tigers
SD Raiders |
0
| 0.67
0.98 |
3.0
| 0.92
0.73 | 2.15
3.22
2.55 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Northern Tigers |
vs |
SD Raiders |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.67
0.00
0.98 | 0.92
3.00
0.73 | 2.15 | 0.74
0.00
0.93 | 0.95
1.25
0.75 | 2.74 |
|
12:30 05/04 |
Sturt Lions
Adelaide Cobras |
1
| -0.88
0.53 |
3.5
| -0.99
0.64 | 1.71
4.00
3.08 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Sturt Lions |
vs |
Adelaide Cobras |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.88
-1.00
0.53 | -0.99
3.50
0.64 | 1.71 | 0.86
-0.25
0.82 | 0.75
1.25
0.95 | 2.23 | -0.83
-1.00
0.57 | -0.94
3.50
0.68 | 1.78 | | | |
|
13:00 05/04 |
Adelaide Olympic
Fulham United |
0.75
| 0.91
0.74 |
3.0
| 0.75
0.91 | 1.74
3.44
3.33 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Adelaide Olympic |
vs |
Fulham United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.75
0.74 | 0.75
3.00
0.91 | 1.74 | 0.92
-0.25
0.76 | 0.58
1.00
-0.88 | 2.36 | 0.90
-0.25
0.84 | 0.84
3.00
0.90 | 2.09 | | | |
|
13:00 05/04 |
Macarthur Rams
Dulwich Hill |
0
| 0.68
0.97 |
2.75
| 0.70
0.95 | 2.15
3.27
2.53 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Macarthur Rams |
vs |
Dulwich Hill |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.68
0.00
0.97 | 0.70
2.75
0.95 | 2.15 | 0.74
0.00
0.93 | 0.97
1.25
0.72 | 2.79 |
|
13:00 05/04 |
Hurstville FC
South Coast Flame |
0.25
| 0.91
0.79 |
3.25
| 0.83
0.87 | 2.04
3.63
2.50 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Hurstville FC |
vs |
South Coast Flame |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.25
0.79 | 0.83
3.25
0.87 | 2.04 | 0.70
0.00
0.97 | 0.74
1.25
0.95 | 2.61 |
|
13:00 05/04 |
Gladesville Ryde Magic
Parramatta Eagles |
0.75 | 0.86
0.84 |
3.25
| 0.73
0.97 | 3.38
3.86
1.62 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Gladesville Ryde Magic |
vs |
Parramatta Eagles |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
0.75
0.84 | 0.73
3.25
0.97 | 3.38 | 0.89
0.25
0.79 | 0.98
1.50
0.71 | 3.86 |
|
14:00 05/04 |
Redlands United
Rochedale Rovers |
0.25
| 0.93
0.75 |
3.25
| -0.99
0.67 | 2.05
3.44
2.54 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Redlands United |
vs |
Rochedale Rovers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.25
0.75 | -0.99
3.25
0.67 | 2.05 | | | | 0.97
-0.25
0.79 | -0.95
3.25
0.71 | 2.14 | | | |
|
15:00 05/04 |
Bankstown Berries
Bankstown City Lions |
0
| -0.88
0.53 |
3.0
| 0.79
0.87 | 2.78
3.38
1.95 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Bankstown Berries |
vs |
Bankstown City Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.88
0.00
0.53 | 0.79
3.00
0.87 | 2.78 | -0.99
0.00
0.66 | 0.88
1.25
0.82 | 3.22 |
|
15:00 05/04 |
Inter Lions
Hakoah Sydney City |
0.5
| 0.93
0.72 |
3.25
| 0.66
0.99 | 1.90
3.56
2.77 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Inter Lions |
vs |
Hakoah Sydney City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.50
0.72 | 0.66
3.25
0.99 | 1.9 | | | |
|
15:00 05/04 |
Hills United Brumbies
Rydalmere Lions |
0.5
| 0.64
-0.99 |
3.25
| 0.64
-0.99 | 1.61
3.86
3.50 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Hills United Brumbies |
vs |
Rydalmere Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.64
-0.50
-0.99 | 0.64
3.25
-0.99 | 1.61 | 0.82
-0.25
0.86 | 0.76
1.25
0.94 | 2.19 |
|
15:00 05/04 |
Newcastle Jets II
Mounties Wanderers |
1
| 0.92
0.73 |
3.25
| 0.97
0.68 | 1.50
3.86
4.12 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Newcastle Jets II |
vs |
Mounties Wanderers |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
-1.00
0.73 | 0.97
3.25
0.68 | 1.5 | 0.97
-0.50
0.70 | 0.83
1.25
0.87 | 2.02 |
|
15:00 05/04 |
Brisbane Strikers
Magic United |
0.5
| -0.96
0.64 |
3.75
| 0.89
0.79 | 1.99
3.50
2.62 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Brisbane Strikers |
vs |
Magic United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-0.50
0.64 | 0.89
3.75
0.79 | 1.99 | 0.72
0.00
0.95 | 0.89
1.50
0.81 | 2.58 | 0.94
-0.50
0.82 | 0.93
3.75
0.83 | 1.97 | | | |
|
15:00 05/04 |
Granville Rage
Central Coast United |
0.75
| -0.93
0.62 |
3.25
| 0.76
0.94 | 1.82
3.78
2.85 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Granville Rage |
vs |
Central Coast United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.75
0.62 | 0.76
3.25
0.94 | 1.82 | 0.94
-0.25
0.73 | 0.70
1.25
0.99 | 2.35 |
|
15:00 05/04 |
Inner West Hawks
Fraser Park |
0.5
| 0.77
0.93 |
3.25
| 0.77
0.93 | 1.73
3.78
3.08 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Inner West Hawks |
vs |
Fraser Park |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.50
0.93 | 0.77
3.25
0.93 | 1.73 | 0.88
-0.25
0.80 | 0.71
1.25
0.98 | 2.26 |
|
15:00 05/04 |
Camden Tigers
Hawkesbury City |
0.5 | 0.57
-0.87 |
3.5
| 0.62
-0.93 | 2.28
3.94
2.10 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Camden Tigers |
vs |
Hawkesbury City |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.57
0.50
-0.87 | 0.62
3.50
-0.93 | 2.28 | -0.99
0.00
0.66 | 0.82
1.50
0.88 | 2.98 |
|
15:00 05/04 |
Bankstown United
Dunbar Rovers FC |
1
| 0.99
0.71 |
3.25
| 0.85
0.85 | 1.53
4.00
3.78 | Giải hạng Nhì Quốc gia Úc |
Bankstown United |
vs |
Dunbar Rovers FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
-1.00
0.71 | 0.85
3.25
0.85 | 1.53 | 0.73
-0.25
0.94 | 0.75
1.25
0.95 | 2.11 | 0.97
-0.25
0.79 | -0.95
3.25
0.71 | 2.14 | | | |
|
Giải Ngoại hạng Costa Rica |
08:00 05/04 |
San Carlos
Perez Zeledon |
0.5
| -0.98
0.76 |
2.0
| 0.85
0.91 | 1.96
2.92
3.13 | Giải Ngoại hạng Costa Rica |
San Carlos |
vs |
Perez Zeledon |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.98
-0.50
0.76 | 0.85
2.00
0.91 | 1.96 | -0.97
-0.25
0.73 | 0.71
0.75
-0.95 | 2.66 | -0.90
-0.50
0.74 | 0.33
0.75
-0.51 | 2.11 | -0.27
-0.25
0.11 | -0.14
0.75
0.04 | 8.2 |
|
|
18:30 05/04 |
Aldershot
Woking |
0.25
| 0.88
0.80 |
2.75
| 0.91
0.77 | 2.04
3.33
2.65 | Cúp FA Trophy Anh |
Aldershot |
vs |
Woking |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.88
-0.25
0.80 | 0.91
2.75
0.77 | 2.04 | 0.59
0.00
-0.95 | 0.64
1.00
-0.98 | 2.75 |
|
21:00 05/04 |
Rochdale
Spennymoor Town |
1
| 0.93
0.75 |
2.75
| 0.80
0.88 | 1.50
3.78
4.23 | Cúp FA Trophy Anh |
Rochdale |
vs |
Spennymoor Town |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-1.00
0.75 | 0.80
2.75
0.88 | 1.5 | 0.75
-0.25
-0.99 | -0.95
1.25
0.69 | 2.16 |
|
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
11:00 05/04 |
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita |
0.25
| 0.80
-0.95 |
2.25
| -0.98
0.81 | 2.13
3.08
3.56 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Vegalta Sendai |
vs |
Blaublitz Akita |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
-0.25
-0.95 | -0.98
2.25
0.81 | 2.13 | -0.86
-0.25
0.67 | 0.69
0.75
-0.88 | 2.81 | 0.82
-0.25
-0.93 | -0.96
2.25
0.83 | 2.14 | -0.83
-0.25
0.70 | 0.72
0.75
-0.85 | 2.81 |
|
11:30 05/04 |
Ventforet Kofu
Bandits Iwaki |
0.25
| 0.89
0.96 |
2.25
| 0.92
0.91 | 2.18
3.22
3.27 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Ventforet Kofu |
vs |
Bandits Iwaki |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.25
0.96 | 0.92
2.25
0.91 | 2.18 | -0.82
-0.25
0.63 | -0.86
1.00
0.67 | 2.77 | 0.91
-0.25
0.98 | 0.94
2.25
0.93 | 2.26 | 0.63
0.00
-0.76 | 0.68
0.75
-0.81 | 2.79 |
|
12:00 05/04 |
Renofa Yamaguchi
Ehime FC |
0.5
| 0.91
0.94 |
2.25
| 1.00
0.83 | 1.87
3.44
4.00 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Renofa Yamaguchi |
vs |
Ehime FC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-0.50
0.94 | 1.00
2.25
0.83 | 1.87 | -0.99
-0.25
0.80 | 0.67
0.75
-0.85 | 2.61 | 0.93
-0.50
0.96 | -0.98
2.25
0.85 | 1.93 | -0.96
-0.25
0.83 | 0.70
0.75
-0.83 | 2.52 |
|
12:00 05/04 |
Omiya Ardija
Oita Trinita |
0.5
| 0.93
0.92 |
2.0
| 0.77
-0.94 | 1.91
3.22
4.23 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Omiya Ardija |
vs |
Oita Trinita |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.93
-0.50
0.92 | 0.77
2.00
-0.94 | 1.91 | -0.98
-0.25
0.79 | 0.74
0.75
-0.93 | 2.58 | 0.95
-0.50
0.94 | 0.80
2.00
-0.93 | 1.95 | -0.95
-0.25
0.82 | 0.77
0.75
-0.90 | 2.58 |
|
12:00 05/04 |
Sagan Tosu
Fujieda MYFC |
0.5
| -0.99
0.84 |
2.25
| 0.79
-0.96 | 1.99
3.38
3.70 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Sagan Tosu |
vs |
Fujieda MYFC |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-0.50
0.84 | 0.79
2.25
-0.96 | 1.99 | -0.93
-0.25
0.73 | -0.97
1.00
0.78 | 2.51 | 0.74
-0.25
-0.85 | 0.79
2.25
-0.93 | 2.02 | 0.51
0.00
-0.64 | -0.94
1.00
0.81 | 2.54 |
|
12:00 05/04 |
Consadole Sapporo
Tokushima Vortis |
0.25
| -0.94
0.79 |
2.25
| -0.98
0.81 | 2.36
3.13
3.04 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Consadole Sapporo |
vs |
Tokushima Vortis |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.94
-0.25
0.79 | -0.98
2.25
0.81 | 2.36 | 0.70
0.00
-0.89 | 0.72
0.75
-0.91 | 3.04 | 0.73
0.00
-0.84 | -0.96
2.25
0.83 | 2.41 | 0.73
0.00
-0.86 | 0.75
0.75
-0.88 | 3.05 |
|
12:00 05/04 |
JEF United
Mito Hollyhock |
0.5
| 0.80
-0.95 |
2.5
| 0.86
0.97 | 1.79
3.63
4.12 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
JEF United |
vs |
Mito Hollyhock |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
-0.50
-0.95 | 0.86
2.50
0.97 | 1.79 | 0.93
-0.25
0.88 | 0.86
1.00
0.96 | 2.47 | 0.81
-0.50
-0.93 | 0.90
2.50
0.97 | 1.81 | 0.96
-0.25
0.91 | 0.88
1.00
0.99 | 2.47 |
|
12:00 05/04 |
Montedio Yamagata
Jubilo Iwata |
0.25
| -0.96
0.81 |
2.75
| -0.99
0.82 | 2.37
3.50
2.79 | Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League) |
Montedio Yamagata |
vs |
Jubilo Iwata |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
-0.25
0.81 | -0.99
2.75
0.82 | 2.37 | 0.81
0.00
1.00 | 0.74
1.00
-0.93 | 2.94 | 0.80
0.00
-0.92 | 0.83
2.50
-0.96 | 2.38 | 0.86
0.00
-0.99 | 0.77
1.00
-0.90 | 2.97 |
|
Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
08:00 05/04 |
Christchurch United
Nelson Suburbs |
2
| 0.89
0.95 |
4.0
| 0.88
0.94 | 1.14
6.00
7.75 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Christchurch United |
vs |
Nelson Suburbs |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-2.00
0.95 | 0.88
4.00
0.94 | 1.14 | 0.75
-0.75
-0.93 | 0.90
1.75
0.90 | 1.52 |
|
09:00 05/04 |
Bay Olympic
East Coast Bays |
1
| 0.84
0.94 |
3.5
| 0.91
0.85 | 1.44
4.23
4.23 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Bay Olympic |
vs |
East Coast Bays |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-1.00
0.94 | 0.91
3.50
0.85 | 1.44 | 1.00
-0.50
0.76 | 0.98
1.50
0.77 | 2.05 |
|
09:30 05/04 |
Island Bay United
Wellington Phoenix II |
0.5 | 0.61
1.00 |
3.5
| 0.80
0.83 | 2.42
3.63
1.92 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Island Bay United |
vs |
Wellington Phoenix II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.61
0.50
1.00 | 0.80
3.50
0.83 | 2.42 | 0.96
0.00
0.62 | 0.89
1.50
0.73 | 2.97 |
|
12:00 05/04 |
Birkenhead
Manurewa |
1.75
| 0.86
0.82 |
4.0
| 0.88
0.80 | 1.21
5.50
6.25 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Birkenhead |
vs |
Manurewa |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.86
-1.75
0.82 | 0.88
4.00
0.80 | 1.21 | 0.83
-0.75
0.85 | 0.85
1.75
0.85 | 1.64 |
|
13:00 05/04 |
Fencibles United
Auckland United |
1.5 | 0.76
0.92 |
3.5
| 0.91
0.77 | 0.00
0.00
0.00 | Các Giải đấu Khu vực New Zealand |
Fencibles United |
vs |
Auckland United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.76
1.50
0.92 | 0.91
3.50
0.77 | | | | |
|
Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
21:00 05/04 |
Qatar SC
Al Khor |
0.25
| 0.81
0.89 |
2.75
| 0.60
-0.93 | 2.00
3.44
2.65 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Qatar SC |
vs |
Al Khor |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.81
-0.25
0.89 | 0.60
2.75
-0.93 | 2.0 | -0.92
-0.25
0.59 | 0.87
1.25
0.80 | 2.63 | 0.88
-0.25
0.90 | 0.64
2.75
-0.88 | 2.03 | -0.84
-0.25
0.62 | 0.92
1.25
0.84 | 2.61 |
|
21:00 05/04 |
Al Duhail
Al Shamal |
1.25
| 0.65
-0.95 |
3.25
| 0.74
0.94 | 1.29
4.70
5.75 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Al Duhail |
vs |
Al Shamal |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.65
-1.25
-0.95 | 0.74
3.25
0.94 | 1.29 | 0.74
-0.50
0.93 | 0.97
1.50
0.70 | 1.79 | 0.69
-1.25
-0.92 | 0.78
3.25
0.98 | 1.34 | 0.79
-0.50
0.99 | -0.98
1.50
0.74 | 1.79 |
|
23:15 05/04 |
Al Rayyan
Al Sadd |
0.5 | -0.96
0.66 |
3.5
| 0.90
0.78 | 3.56
3.56
1.63 | Giải Vô địch Quốc gia Qatar |
Al Rayyan |
vs |
Al Sadd |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.96
0.50
0.66 | 0.90
3.50
0.78 | 3.56 | 0.86
0.25
0.82 | -0.99
1.50
0.66 | 3.86 | -0.93
0.50
0.70 | 0.94
3.50
0.82 | 3.75 | 0.91
0.25
0.87 | -0.94
1.50
0.70 | 3.9 |
|
|
21:00 05/04 |
Kilmarnock
Motherwell |
0.75
| 1.00
0.85 |
2.5
| -0.96
0.79 | 1.73
3.44
4.12 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Kilmarnock |
vs |
Motherwell |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
1.00
-0.75
0.85 | -0.96
2.50
0.79 | 1.73 | 0.84
-0.25
0.92 | 0.94
1.00
0.84 | 2.44 |
|
21:00 05/04 |
Ross County
Aberdeen |
0.25 | 0.90
0.95 |
2.25
| 0.87
0.96 | 3.13
3.17
2.11 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Ross County |
vs |
Aberdeen |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
0.25
0.95 | 0.87
2.25
0.96 | 3.13 | -0.85
0.00
0.62 | 1.00
1.00
0.78 | 3.86 |
|
21:00 05/04 |
Rangers
Hibernian |
1.25
| 0.91
0.94 |
3.0
| 0.92
0.91 | 1.37
4.50
6.25 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Rangers |
vs |
Hibernian |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
-1.25
0.94 | 0.92
3.00
0.91 | 1.37 | 0.86
-0.50
0.90 | 0.95
1.25
0.83 | 1.9 |
|
21:00 05/04 |
Dundee FC
St Mirren |
0
| 0.99
0.86 |
2.75
| 0.98
0.85 | 2.55
3.33
2.37 | Giải Ngoại hạng Scotland |
Dundee FC |
vs |
St Mirren |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.99
0.00
0.86 | 0.98
2.75
0.85 | 2.55 | 0.95
0.00
0.81 | 0.70
1.00
-0.92 | 3.27 |
|
|
20:00 05/04 |
Golden Arrows
Chippa United |
0.25
| 0.89
0.79 |
2.0
| 0.79
0.89 | 2.08
2.66
2.83 | Giải Ngoại hạng Nam Phi |
Golden Arrows |
vs |
Chippa United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-0.25
0.79 | 0.79
2.00
0.89 | 2.08 | 0.60
0.00
0.98 | 0.70
0.75
0.91 | 3.0 |
|
20:00 05/04 |
Marumo Gallants FC
SuperSport United |
0.25 | 0.85
0.83 |
2.0
| 0.89
0.79 | 3.27
2.77
2.02 | Giải Ngoại hạng Nam Phi |
Marumo Gallants FC |
vs |
SuperSport United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.85
0.25
0.83 | 0.89
2.00
0.79 | 3.27 | 0.98
0.00
0.60 | 0.81
0.75
0.81 | 3.78 |
|
20:00 05/04 |
Polokwane City
Orlando Pirates |
0.75 | 0.79
0.89 |
2.0
| 0.78
0.90 | 4.12
2.95
1.59 | Giải Ngoại hạng Nam Phi |
Polokwane City |
vs |
Orlando Pirates |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.75
0.89 | 0.78
2.00
0.90 | 4.12 | 0.78
0.25
0.82 | 0.73
0.75
0.89 | 5.0 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
20:50 05/04 |
Al Oruba
Al Ittihad Kalba |
1.25 | 0.96
0.72 |
3.0
| 0.99
0.69 | 6.25
4.33
1.29 | Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
Al Oruba |
vs |
Al Ittihad Kalba |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
1.25
0.72 | 0.99
3.00
0.69 | 6.25 | 0.85
0.50
0.83 | 0.99
1.25
0.70 | 6.0 |
|
23:30 05/04 |
Al Bataeh
Ajman Club |
0.25
| -0.93
0.60 |
2.75
| 0.86
0.82 | 2.25
3.38
2.37 | Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) |
Al Bataeh |
vs |
Ajman Club |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.93
-0.25
0.60 | 0.86
2.75
0.82 | 2.25 | 0.76
0.00
0.89 | 0.61
1.00
-0.95 | 2.94 |
|
Giải Super League Uzbekistan |
21:30 05/04 |
Neftchi Fargona
Navbahor Namangan |
0.25
| 0.74
0.91 |
2.0
| 0.65
1.00 | 2.03
2.87
3.00 | Giải Super League Uzbekistan |
Neftchi Fargona |
vs |
Navbahor Namangan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
-0.25
0.91 | 0.65
2.00
1.00 | 2.03 | -0.84
-0.25
0.60 | 0.71
0.75
-0.97 | 2.8 |
|
|
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League) |
12:00 05/04 |
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka |
0
| 0.92
0.78 |
2.0
| 0.84
0.82 | 2.45
2.71
2.27 | Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League) |
Giravanz Kitakyushu |
vs |
FC Osaka |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.00
0.78 | 0.84
2.00
0.82 | 2.45 | 0.88
0.00
0.79 | 0.68
0.75
0.95 | 3.33 |
|
12:00 05/04 |
Matsumoto Yamaga
Kochi United |
0.25
| 0.77
0.93 |
2.5
| 0.91
0.75 | 1.94
2.95
2.76 | Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League) |
Matsumoto Yamaga |
vs |
Kochi United |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
-0.25
0.93 | 0.91
2.50
0.75 | 1.94 | 0.56
0.00
-0.90 | 0.89
1.00
0.74 | 2.64 |
|
12:00 05/04 |
Nara Club
FC Gifu |
0
| 0.91
0.79 |
2.5
| 0.92
0.77 | 2.33
3.04
2.19 | Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League) |
Nara Club |
vs |
FC Gifu |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
0.00
0.79 | 0.92
2.50
0.77 | 2.33 | 0.85
0.00
0.82 | 0.87
1.00
0.80 | 3.08 |
|
12:00 05/04 |
Thespa Kusatsu
Tegevajaro Miyazaki |
0.25
| -0.99
0.69 |
2.25
| 0.89
0.77 | 2.09
2.90
2.55 | Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League) |
Thespa Kusatsu |
vs |
Tegevajaro Miyazaki |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
-0.99
-0.25
0.69 | 0.89
2.25
0.77 | 2.09 | 0.70
0.00
0.97 | -0.96
1.00
0.59 | 2.92 |
|
15:00 05/04 |
Ryukyu
Sagamihara |
0.25 | 0.97
0.73 |
| 0.00
0.00 | 0.00
0.00
0.00 | Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League) |
Ryukyu |
vs |
Sagamihara |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.97
0.25
0.73 | | | | | |
|
|
18:00 05/04 |
Tukums 2000
Grobinas |
0
| 0.77
0.99 |
2.75
| 0.88
0.84 | 2.09
3.22
2.34 | Giải Ngoại hạng Latvia |
Tukums 2000 |
vs |
Grobinas |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.00
0.99 | 0.88
2.75
0.84 | 2.09 | 0.69
0.00
0.91 | 0.61
1.00
0.98 | 2.75 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Peru |
08:00 05/04 |
Sport Huancayo
Deportivo Garcilaso |
0.25
| 0.73
-0.97 |
2.5
| 0.94
0.78 | 1.90
3.04
2.82 | Giải Vô địch Quốc gia Peru |
Sport Huancayo |
vs |
Deportivo Garcilaso |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.73
-0.25
-0.97 | 0.94
2.50
0.78 | 1.9 | -0.93
-0.25
0.66 | 0.82
1.00
0.88 | 2.43 |
|
|
|
08:00 05/04 |
Lambton Jaffas II
Newcastle Olympic FC II |
1.25 | 0.87
0.78 |
3.25
| 0.87
0.76 | 5.50
3.94
1.28 | Giải Dự bị Quốc gia Úc |
Lambton Jaffas II |
vs |
Newcastle Olympic FC II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.87
1.25
0.78 | 0.87
3.25
0.76 | 5.5 | | | |
|
|
19:30 05/04 |
Sturm Graz II
Austria Lustenau |
0
| 0.80
0.99 |
| 0.00
0.00 | 2.20
3.17
2.44 | Giải hạng Nhì Áo |
Sturm Graz II |
vs |
Austria Lustenau |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
0.00
0.99 | | 2.2 | 0.79
0.00
0.94 | 0.86
1.00
0.88 | 2.88 | 0.83
0.00
-0.97 | 1.00
2.50
0.84 | 2.36 | 0.84
0.00
1.00 | 0.91
1.00
0.93 | 3 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc |
18:30 05/04 |
Pardubice
Bohemians 1905 |
0.5 | 0.84
0.92 |
2.5
| 0.95
0.77 | 3.27
3.08
1.83 | Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc |
Pardubice |
vs |
Bohemians 1905 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
0.50
0.92 | 0.95
2.50
0.77 | 3.27 | | 0.86
1.00
0.84 | |
|
|
18:00 05/04 |
Hellerup IK
Aarhus Fremad |
0.75 | 0.77
0.83 |
| 0.00
0.00 | 4.00
3.17
1.53 | Giải hạng Nhì Đan Mạch |
Hellerup IK |
vs |
Aarhus Fremad |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.75
0.83 | | 4.0 | 0.78
0.25
0.76 | | 4.7 |
|
|
Giải Ngoại hạng Kazakhstan |
17:00 05/04 |
FC Okzhetpes
Tobol Kostanay |
0.75 | 0.72
0.95 |
2.25
| 0.94
0.71 | 3.78
2.99
1.62 | Giải Ngoại hạng Kazakhstan |
FC Okzhetpes |
vs |
Tobol Kostanay |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
0.75
0.95 | 0.94
2.25
0.71 | 3.78 | 0.76
0.25
0.88 | 0.65
0.75
0.97 | 4.7 |
|
18:00 05/04 |
Zhetysu Taldykorgan
Zhenys |
0
| 0.74
0.93 |
2.25
| 0.80
0.86 | 2.19
2.85
2.43 | Giải Ngoại hạng Kazakhstan |
Zhetysu Taldykorgan |
vs |
Zhenys |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.74
0.00
0.93 | 0.80
2.25
0.86 | 2.19 | 0.75
0.00
0.89 | 0.95
1.00
0.68 | 2.92 |
|
19:00 05/04 |
Kyzylzhar
FC Turan |
0.5
| 0.95
0.72 |
2.25
| 0.94
0.71 | 1.84
2.90
3.04 | Giải Ngoại hạng Kazakhstan |
Kyzylzhar |
vs |
FC Turan |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.95
-0.50
0.72 | 0.94
2.25
0.71 | 1.84 | -0.97
-0.25
0.59 | 0.65
0.75
0.97 | 2.59 |
|
19:00 05/04 |
Astana
Ordabasy |
0.5
| 0.80
0.88 |
2.25
| 0.85
0.81 | 1.69
2.99
3.38 | Giải Ngoại hạng Kazakhstan |
Astana |
vs |
Ordabasy |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.80
-0.50
0.88 | 0.85
2.25
0.81 | 1.69 | 0.93
-0.25
0.70 | 0.99
1.00
0.63 | 2.39 |
|
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3) |
12:00 05/04 |
Gimhae City
Gyeongju |
0.25
| 0.96
0.80 |
2.25
| 0.99
0.72 | 2.05
2.72
2.76 | Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3) |
Gimhae City |
vs |
Gyeongju |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.96
-0.25
0.80 | 0.99
2.25
0.72 | 2.05 | 0.63
0.00
-0.91 | 0.69
0.75
1.00 | 2.87 |
|
Giải Vô địch Quốc gia Malta |
18:45 05/04 |
St Patrick
Naxxar Lions |
0.75
| 0.84
0.75 |
2.5
| 0.69
0.88 | 1.56
3.22
3.70 | Giải Vô địch Quốc gia Malta |
St Patrick |
vs |
Naxxar Lions |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
-0.75
0.75 | 0.69
2.50
0.88 | 1.56 | 0.77
-0.25
0.77 | 0.65
1.00
0.88 | 2.11 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Argentina |
08:00 05/04 |
San Martin De San Juan
San Lorenzo BA |
0
| 0.84
0.98 |
0.75
| 0.83
0.97 | 3.27
1.88
3.50 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Argentina |
San Martin De San Juan |
vs |
San Lorenzo BA |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.84
0.00
0.98 | 0.83
0.75
0.97 | 3.27 | | | | 0.93
0.00
0.99 | -0.36
1.75
0.26 | 3.22 | 0.87
0.00
-0.97 | -0.13
0.75
0.06 | 8.9 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Mexico (Liga MX) |
08:00 05/04 |
Queretaro
Club Leon |
0.25 | 0.91
0.97 |
3.25
| 0.81
-0.95 | 3.78
2.46
2.23 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Mexico (Liga MX) |
Queretaro |
vs |
Club Leon |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.91
0.25
0.97 | 0.81
3.25
-0.95 | 3.78 | | | | -0.61
-0.25
0.53 | 0.52
2.25
-0.62 | 8.6 | 0.19
0.25
-0.29 | -0.20
1.75
0.11 | 136 |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Mexico (Expansion MX) |
08:00 05/04 |
Alebrijes De Oaxaca
CA La Paz |
0
| 0.82
-0.94 |
3.5
| 0.86
0.98 | 1.04
8.50
26.50 | Giu1ea3i hu1ea1ng Nhu00ec Mexico (Expansion MX) |
Alebrijes De Oaxaca |
vs |
CA La Paz |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.82
0.00
-0.94 | 0.86
3.50
0.98 | 1.04 | | | | 0.63
0.00
-0.74 | 0.81
1.75
-0.93 | 2.38 | 0.75
0.00
-0.85 | -0.28
0.50
0.19 | 7.3 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Nu1eef u00dac |
08:30 05/04 |
Essendon Royals W
Preston Lions W |
0.25 | 0.94
0.79 |
5.75
| 0.91
0.81 | 20.50
10.75
1.03 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Nu1eef u00dac |
Essendon Royals W |
vs |
Preston Lions W |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.94
0.25
0.79 | 0.91
5.75
0.81 | 20.5 | -0.80
0.00
0.56 | -0.27
4.50
0.15 | |
|
Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Costa Rica |
08:00 05/04 |
San Carlos (N)
Perez Zeledon |
0.5
| 0.90
0.80 |
3.0
| 0.88
0.83 | 16.50
6.25
1.14 | Giu1ea3i Ngou1ea1i hu1ea1ng Costa Rica |
San Carlos (N) |
vs |
Perez Zeledon |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.90
-0.50
0.80 | 0.88
3.00
0.83 | 16.5 | | | | -0.90
-0.50
0.74 | 0.33
0.75
-0.51 | 2.11 | -0.27
-0.25
0.11 | -0.14
0.75
0.04 | 8.2 |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia Peru |
Giu1ea3i Du1ef1 bu1ecb Quu1ed1c gia u00dac |
08:00 05/04 |
Lambton Jaffas II
Newcastle Olympic II |
0.5 | 0.92
0.77 |
3.5
| 0.96
0.72 | 0.00
0.00
0.00 | Giu1ea3i Du1ef1 bu1ecb Quu1ed1c gia u00dac |
Lambton Jaffas II |
vs |
Newcastle Olympic II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.92
0.50
0.77 | 0.96
3.50
0.72 | | | | |
|
08:15 05/04 |
Vipers II
South Adelaide II |
0
| 0.79
0.99 |
6.25
| 0.78
0.96 | 1.10
7.50
15.50 | Giu1ea3i Du1ef1 bu1ecb Quu1ed1c gia u00dac |
Vipers II |
vs |
South Adelaide II |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.79
0.00
0.99 | 0.78
6.25
0.96 | 1.1 | | | |
|
Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia U23 u00dac |
08:00 05/04 |
Heidelberg United U23
Green Gully U23 |
0.5 | 0.89
0.75 |
4.0
| 0.76
0.85 | 3.78
3.22
1.71 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia U23 u00dac |
Heidelberg United U23 |
vs |
Green Gully U23 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
0.50
0.75 | 0.76
4.00
0.85 | 3.78 | | | |
|
08:15 05/04 |
Clarence Zebras U21
Launceston United U21 |
1
| 0.89
0.75 |
2.25
| 0.80
0.80 | 1.43
3.50
5.75 | Giu1ea3i Vu00f4 u0111u1ecbch Quu1ed1c gia U23 u00dac |
Clarence Zebras U21 |
vs |
Launceston United U21 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.89
-1.00
0.75 | 0.80
2.25
0.80 | 1.43 | | | |
|
Giu1ea3i U23 Ngou1ea1i hu1ea1ng Victoria |
09:00 05/04 |
Manningham United U23
Brunswick City U23 |
0
| 0.77
0.87 |
5.0
| 0.78
0.83 | 3.38
4.70
1.53 | Giu1ea3i U23 Ngou1ea1i hu1ea1ng Victoria |
Manningham United U23 |
vs |
Brunswick City U23 |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.77
0.00
0.87 | 0.78
5.00
0.83 | 3.38 | 0.88
0.00
0.73 | 0.79
2.50
0.79 | |
|
Cu00e1c Giu1ea3i Khu vu1ef1c Nhu1eadt Bu1ea3n |
09:00 05/04 |
J Lease FC
Kanoya Taiiku Daigaku |
3.25
| 0.75
0.89 |
4.25
| 0.89
0.72 | 0.00
0.00
0.00 | Cu00e1c Giu1ea3i Khu vu1ef1c Nhu1eadt Bu1ea3n |
J Lease FC |
vs |
Kanoya Taiiku Daigaku |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.75
-3.25
0.89 | 0.89
4.25
0.72 | | 0.82
-1.25
0.78 | 0.78
1.50
0.80 | 1.17 |
|
Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Mexico - Serie A |
09:00 05/04 |
Alacranes De Durango
Gavilanes FC Matamoros |
0.5
| 0.72
0.93 |
2.5
| 0.90
0.71 | 1.66
3.33
3.86 | Giu1ea3i hu1ea1ng Ba Mexico - Serie A |
Alacranes De Durango |
vs |
Gavilanes FC Matamoros |
Kèo chấp TT | Tài xỉu TT | Thắng TT | Kèo chấp H1 | Tài xỉu H1 | Thắng H1 |
---|
0.72
-0.50
0.93 | 0.90
2.50
0.71 | 1.66 | 0.84
-0.25
0.76 | 0.79
1.00
0.79 | 2.17 |
|